Viên đặt trĩ chữ A Borraginol A Suppositories (ボラギノールA 坐剤) là sản phẩm đặt trực tràng nội địa Nhật Bản từ thương hiệu Dược phẩm Amato Pharmaceutical, quy cách hộp 20 viên hoặc 30 viên đạn. Theo phân loại của Cơ quan Dược phẩm Nhật Bản (PMDA), sản phẩm thuộc nhóm Thuốc OTC Loại 2 Chỉ định, phối hợp 4 hoạt chất chuyên sâu gồm Prednisolone Acetate, Lidocaine, Allantoin và Vitamin E Acetate trên nền tá dược bơ cứng tự tan, hỗ trợ làm dịu cơn đau rát, giảm sưng phù và hỗ trợ cầm máu do trĩ nội, nứt kẽ hậu môn.
Đặc điểm và cơ chế hoạt chất của Borraginol A dạng viên đặt
Viên đạn đặt trực tràng Borraginol A được thiết kế để định vị trực tiếp tại khu vực tổn thương trong ống hậu môn trực tràng, giải phóng 4 thành phần hoạt chất:
- Lidocaine (60mg): Hoạt chất gây tê bề mặt tại chỗ, hỗ trợ làm gián đoạn tạm thời dẫn truyền cảm giác đau, giảm nhanh cảm giác đau buốt, xót rát khó chịu sau khi đi đại tiện.
- Prednisolone Acetate (1mg): Thành phần kháng viêm giúp giảm hiện tượng sưng phù nề, xung huyết niêm mạc và giảm cảm giác ngứa ngáy vùng cửa hậu môn.
- Allantoin (20mg): Hỗ trợ làm dịu vùng tổn thương, kích thích quá trình phục hồi niêm mạc và các vết nứt kẽ hậu môn do cọ xát.
- Tocopherol Acetate / Vitamin E (50mg): Hỗ trợ tuần hoàn máu tại chỗ, cải thiện tình trạng ứ trệ mạch máu xung quanh đám rối tĩnh mạch trĩ.
- Tá dược bơ cứng tự nhiên (Hard Fat): Nền chất béo định hình viên đạn rắn ở nhiệt độ phòng và tan chảy hoàn toàn ở nhiệt độ cơ thể, tráng đều và làm dịu niêm mạc trực tràng.
Bảng thành phần hoạt chất chi tiết (Drug Facts)
Hàm lượng thành phần được công bố chính xác trên tờ hướng dẫn sử dụng của Amato Pharmaceutical:
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng trong 1 viên (1.75g) | Vai trò chính theo nhãn hãng |
|---|---|---|
| Prednisolone Acetate | 1.0 mg | Hỗ trợ kháng viêm, giảm sưng và ngứa ngáy |
| Lidocaine | 60.0 mg | Gây tê tại chỗ, hỗ trợ giảm đau buốt rát |
| Allantoin | 20.0 mg | Hỗ trợ làm lành vết trầy xước, nứt kẽ niêm mạc |
| Tocopherol Acetate (Vitamin E) | 50.0 mg | Hỗ trợ tuần hoàn máu, giảm ứ trệ tĩnh mạch |
| Tá dược nền | Vừa đủ 1.75 g | Chất béo bơ cứng tự nhiên (Hard Fat) |
Hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn
Liều lượng và cách dùng đúng khuyến nghị
- Độ tuổi sử dụng: Chỉ dùng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.
- Liều dùng: Đặt 1 viên/lần, sử dụng từ 1 đến 2 lần mỗi ngày tùy theo mức độ khó chịu.
- Trẻ em dưới 15 tuổi: Tuyệt đối không sử dụng.
- Thời điểm đặt thích hợp: Nên đặt sau khi đi đại tiện (đã vệ sinh sạch sẽ) hoặc vào buổi tối trước khi đi ngủ để viên đạn được giữ cố định, tránh vận động mạnh làm xô lệch.
Quy trình thao tác đặt viên
- Vệ sinh: Rửa sạch tay bằng xà phòng và làm sạch nhẹ nhàng vùng hậu môn bằng nước ấm, thấm khô bằng khăn mềm.
- Tách vỏ nhôm: Xé 1 viên ra khỏi vỉ nhôm, cầm mép tai nhôm ở đầu viên tách nhẹ sang hai bên để lấy viên đạn ra ngoài. Tránh dùng lực bóp làm biến dạng thân viên.
- Thao tác đưa thuốc: Nằm nghiêng người sang một bên, co một chân về phía bụng. Cầm phần đáy bằng của viên thuốc, nhẹ nhàng đưa đầu nhọn vào sâu trong lỗ hậu môn (khoảng 2–3 cm) cho đến khi viên trượt qua cơ vòng hậu môn.
- Nghỉ ngơi: Nằm yên thư giãn khép chân trong khoảng 10–15 phút để tá dược bơ cứng tan chảy tự nhiên.
Chống chỉ định và thận trọng bắt buộc
- Chống chỉ định: Không sử dụng cho vùng hậu môn đang bị nhiễm trùng sinh mủ, vết thương hở có dấu hiệu nhiễm nấm hoặc virus. Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Giới hạn thời gian dùng: Do sản phẩm chứa thành phần kháng viêm steroid (Prednisolone Acetate), không tự ý sử dụng liên tục kéo dài. Nếu sau 10 ngày sử dụng triệu chứng không thuyên giảm, phải ngưng dùng và đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.
- Lưu ý: Sản phẩm là thuốc OTC lưu hành tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, thông tin trên phục vụ mục đích tìm hiểu chi tiết thành phần sản phẩm và không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định y khoa chuyên sâu.
Nhận diện bao bì và cách bảo quản thuốc đạn
- Bảo quản mùa nóng: Do tá dược bơ cứng tan chảy ở nhiệt độ thân nhiệt (khoảng 37°C), vào những ngày thời tiết nóng bức, viên thuốc có thể bị mềm. Nên bảo quản cả vỉ thuốc trong ngăn mát tủ lạnh (1–15°C) khoảng 10 phút trước khi dùng để viên thuốc cứng lại, giúp thao tác dễ dàng hơn.
- Quy cách đóng gói: Hộp 20 viên (Mã JAN: 4987123134774) hoặc Hộp 30 viên (Mã JAN: 4987123134781).
- Nhận diện bao bì: Vỏ hộp giấy màu vàng tươi có chữ A lớn màu bạc, mặt sau in rõ phân loại 第(2)類医薬品 và thông tin nhà sản xuất Amato Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản).
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.