Transino EX 240 viên (トランシーノEX) là thuốc OTC Nhóm 1 tại Nhật Bản (第1類医薬品) của Daiichi Sankyo Healthcare. Chỉ định trên nhãn Nhật Bản là cải thiện đốm sắc tố, giới hạn ở nám melasma (しみ〈肝斑に限る〉). Đây không phải thực phẩm bổ sung hoặc viên uống dưỡng trắng dùng chung cho mọi dạng đốm nâu.
Mỗi liều 4 viên cung cấp 750 mg Tranexamic Acid, 240 mg L-Cysteine, 300 mg Vitamin C cùng Vitamin B6, Calcium Pantothenate và Nicotinamide. Hộp 240 viên dùng trong 60 ngày theo liều trên nhãn. Do sản phẩm chứa Tranexamic Acid và có những cảnh báo quan trọng liên quan đến huyết khối, bệnh thận và chạy thận nhân tạo, người dùng cần đọc kỹ tờ hướng dẫn và nhận tư vấn chuyên môn trước khi sử dụng.
- Tên chính thức: TRANSINO EX / トランシーノEX
- Thương hiệu: Transino
- Nhà sản xuất: Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd.
- Phân loại tại Nhật Bản: Thuốc OTC Nhóm 1 – 第1類医薬品
- Quy cách: Hộp 240 viên nén bao phim, đóng trong vỉ PTP
- Liều theo nhãn Nhật: 2 viên/lần, ngày 2 lần sau bữa ăn
- Độ tuổi: Từ 15 tuổi trở lên
- Thời gian dùng một hộp: 60 ngày
- JAN/GTIN-13: 4987107637413

Transino EX 240 viên có công dụng gì?
Trả lời ngắn: Theo nhãn chính thức tại Nhật Bản, Transino EX được chỉ định để cải thiện đốm sắc tố nhưng chỉ giới hạn ở nám melasma. Nhà sản xuất nêu mục tiêu cải thiện sau 8 tuần sử dụng; mức độ đáp ứng khác nhau ở từng người và vùng nám có thể không biến mất hoàn toàn.
Trên bao bì Nhật, nám được viết là 肝斑 và đọc là kanpan. Vì vậy, “kanpan” không phải một loại “nám nội tiết” riêng. Nhà sản xuất mô tả nhóm có thể phù hợp là người có vùng sắc tố mờ, ranh giới không rõ, xuất hiện tương đối đối xứng ở hai bên má hoặc trở nên rõ hơn trong hay sau thai kỳ.
Vùng sắc tố rất đậm, màu không đồng nhất, nổi gồ trên bề mặt hoặc khó phân biệt với tàn nhang, đồi mồi và các tổn thương da khác cần được bác sĩ da liễu đánh giá trước khi dùng.
Vì sao cần phân biệt đúng Transino EX?
- Là thuốc, không phải thực phẩm bổ sung: Transino EX thuộc nhóm thuốc OTC Nhóm 1 tại Nhật Bản.
- Chỉ định được giới hạn rõ: Nhãn chỉ đề cập đốm sắc tố do nám melasma, không bao phủ chung tàn nhang, thâm sau mụn, đồi mồi hoặc mọi tình trạng sạm da.
- Liều hoạt chất được công bố cụ thể: Tổng liều 4 viên cung cấp 750 mg Tranexamic Acid cùng năm hoạt chất khác.
- Một hộp đáp ứng thời gian tối đa của một đợt: 240 viên dùng được 60 ngày; nhãn không cho phép dùng liên tục quá hai tháng.
- Vỉ PTP giúp bảo quản từng viên: Mỗi viên được giữ trong vỉ cho đến thời điểm sử dụng.
Thông tin sản phẩm Transino EX 240 viên
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | TRANSINO EX / トランシーノEX |
| Nhà sản xuất | Daiichi Sankyo Healthcare Co., Ltd. |
| Phân loại tại Nhật | Thuốc OTC Nhóm 1 – 第1類医薬品 |
| Dạng thuốc | Viên nén bao phim, đóng trong vỉ PTP |
| Quy cách | 240 viên |
| Độ tuổi | Từ 15 tuổi trở lên |
| Liều theo nhãn Nhật | 2 viên/lần, ngày 2 lần sau bữa ăn |
| Thời gian dùng một hộp | 60 ngày |
| Thời gian dùng liên tục tối đa | Không quá 2 tháng |
| JAN/GTIN-13 | 4987107637413 |
Thành phần Transino EX trong 4 viên
Hàm lượng dưới đây tương ứng tổng liều một ngày dành cho người từ 15 tuổi trở lên theo nhãn Nhật Bản.
| Hoạt chất | Hàm lượng trong 4 viên |
|---|---|
| Tranexamic Acid | 750 mg |
| L-Cysteine | 240 mg |
| Ascorbic Acid (Vitamin C) | 300 mg |
| Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) | 6 mg |
| Calcium Pantothenate | 24 mg |
| Nicotinamide | 40 mg |
Tá dược: Calcium lactate, cellulose, sodium croscarmellose, hydroxypropyl cellulose, magnesium stearate, hypromellose, macrogol, talc, titanium dioxide, red ferric oxide và carnauba wax.
Lưu ý khi xét nghiệm: Vitamin C trong thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm nước tiểu và phân. Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế rằng bạn đang dùng chế phẩm chứa Vitamin C trước khi xét nghiệm.
Ai cần được tư vấn trước khi dùng Transino EX?
Người đang được bác sĩ hoặc nha sĩ điều trị, phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, người đang cho con bú, người từ 55 tuổi trở lên, người từng dị ứng do thuốc, người có huyết khối hoặc nguy cơ huyết khối và người đã được chẩn đoán bệnh thận cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Nguy cơ huyết khối được nhãn thuốc mô tả gồm tiền sử cá nhân hoặc gia đình có huyết khối, rối loạn đông máu bẩm sinh đã được chẩn đoán, đang dùng thuốc tránh thai đường uống hoặc liệu pháp hormone và các tình trạng tương tự.
Cách dùng Transino EX theo nhãn Nhật Bản
- Người từ 15 tuổi trở lên: Uống 2 viên/lần, ngày 2 lần sau bữa ăn với nước lọc hoặc nước ấm.
- Người dưới 15 tuổi: Không sử dụng.
- Tổng liều mỗi ngày: 4 viên.
- Thời gian dùng một hộp: 240 viên dùng được 60 ngày.
Lấy viên ra khỏi vỉ PTP trước khi uống. Nuốt cả phần vỉ có thể làm cạnh vỉ gây tổn thương niêm mạc thực quản hoặc dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Giới hạn thời gian sử dụng
- Không dùng liên tục quá 2 tháng.
- Có thể dùng khoảng 1 tháng làm mốc ban đầu để theo dõi đáp ứng.
- Nếu sau 2 tháng không cải thiện, ngừng dùng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Nếu nám tái xuất hiện sau khi ngừng thuốc, chỉ bắt đầu lại sau khi đã nghỉ tối thiểu 2 tháng.
- Sau khi bắt đầu lại, mỗi đợt vẫn không được kéo dài quá 2 tháng.
Chống chỉ định và cảnh báo an toàn
Không sử dụng trong các trường hợp sau
- Người đang chạy thận nhân tạo, do nhãn có cảnh báo nguy cơ co giật.
- Người đang dùng thuốc uống khác có chứa Tranexamic Acid.
- Người dưới 15 tuổi.
Tác dụng không mong muốn cần theo dõi
Ngừng dùng và tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện phát ban, đỏ hoặc ngứa da; buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn hoặc ợ nóng; đánh trống ngực; đau đầu hoặc chóng mặt. Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cũng cần ngừng dùng và nhận tư vấn chuyên môn.
Dấu hiệu huyết khối cần trợ giúp y tế khẩn cấp
Ngừng dùng và nhanh chóng tìm trợ giúp y tế khi xuất hiện đau đầu dữ dội, nói khó, đau thắt ngực kéo dài trên 10 phút, khó thở đột ngột, đau hoặc sưng một bên bắp chân, đau ngực kèm khó thở không rõ nguyên nhân hoặc mất ý thức thoáng qua.
Transino EX khác Transino White C Premium thế nào?
Trả lời ngắn: Đây là hai thuốc OTC khác nhau tại Nhật Bản. Transino EX chứa Tranexamic Acid và có chỉ định giới hạn ở nám melasma; Transino White C Premium không chứa Tranexamic Acid và có chỉ định trên nhãn tập trung vào đốm nâu, tàn nhang, sắc tố do nắng hoặc phát ban cùng một số chỉ định bổ sung Vitamin C.
| Tiêu chí | Transino EX | Transino White C Premium |
|---|---|---|
| Phân loại tại Nhật | Thuốc OTC Nhóm 1 | Thuốc OTC Nhóm 3 |
| Phạm vi chỉ định sắc tố | Đốm sắc tố giới hạn ở nám melasma | Đốm nâu, tàn nhang, sắc tố do nắng hoặc phát ban |
| Tranexamic Acid | 750 mg trong 4 viên | Không có |
| Độ tuổi | Từ 15 tuổi | Từ 7 tuổi, với liều riêng cho trẻ 7–14 tuổi |
| Liều người lớn | 2 viên/lần, ngày 2 lần sau bữa ăn | 3 viên/lần, ngày 2 lần; có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn |
| Theo dõi thời gian dùng | Không quá 2 tháng liên tục; nghỉ tối thiểu 2 tháng trước đợt mới | Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 1 tháng, ngừng và hỏi chuyên môn |
Việc lựa chọn hoặc chuyển đổi giữa hai thuốc cần dựa trên đúng chỉ định, tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Hai sản phẩm không phải là những phiên bản có thể tự động thay thế cho nhau.
Câu hỏi thường gặp về Transino EX 240 viên
Transino EX là thuốc hay thực phẩm bổ sung?
Transino EX là thuốc OTC Nhóm 1 tại Nhật Bản, không phải thực phẩm bổ sung.
“Kanpan” có nghĩa là nám nội tiết không?
Không. Kanpan là cách đọc tiếng Nhật của từ 肝斑, tương ứng với melasma. Chỉ định chính thức không dùng thuật ngữ “nám nội tiết”.
Một hộp 240 viên dùng được bao lâu?
Với liều 4 viên mỗi ngày, một hộp dùng được 60 ngày.
Sau bao lâu có thể đánh giá đáp ứng?
Nhà sản xuất nêu mục tiêu cải thiện sau 8 tuần và cho phép dùng khoảng 1 tháng làm mốc ban đầu để theo dõi. Nếu dùng đủ 2 tháng mà không cải thiện, cần ngừng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Thuốc không hiệu quả với tất cả mọi người và không bảo đảm vùng nám biến mất hoàn toàn.
Có thể dùng liên tục lâu hơn 2 tháng không?
Không. Nhãn quy định không dùng liên tục quá 2 tháng. Nếu nám tái xuất hiện sau khi ngừng, cần chờ tối thiểu 2 tháng trước khi bắt đầu lại.
Có thể dùng cùng thuốc uống khác chứa Tranexamic Acid không?
Không. Nhãn chính thức yêu cầu không dùng Transino EX đồng thời với thuốc uống khác có Tranexamic Acid.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được không?
Phụ nữ mang thai, nghi ngờ mang thai hoặc đang cho con bú cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Bảo quản và nhận diện đúng quy cách
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không chuyển thuốc sang vật chứa khác.
- Giữ viên trong vỉ PTP cho đến khi sử dụng.
- Không ăn tấm than hoạt tính đặt trong túi nhôm.
- Không dùng thuốc quá hạn; sau khi mở túi nhôm nên sử dụng sớm.
- JAN hộp 240 viên: 4987107637413.
Mã JAN giúp nhận diện đúng quy cách nhưng không phải căn cứ duy nhất để xác định nguồn gốc. Khi kiểm tra hộp thực tế, cần đối chiếu đồng thời tên TRANSINO EX, ký hiệu 第1類医薬品, số lượng 240 viên, số lô, hạn dùng và tình trạng nguyên vẹn của hộp cùng các vỉ PTP.
Nguồn thông tin tham khảo
- Trang sản phẩm Transino EX của Daiichi Sankyo Healthcare.
- Tờ hướng dẫn sử dụng Transino EX do nhà sản xuất công bố.
- Trang sản phẩm Transino White C Premium dùng để đối chiếu.
- Đội ngũ biên tập và quy trình kiểm duyệt nội dung Yêu Hàng Ngoại.
Thông tin được biên dịch từ nhãn và tài liệu chính thức tại Nhật Bản, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn của bác sĩ, dược sĩ.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.