Member’s Mark Ultra Strength Antacid 1000mg 265 viên là thuốc kháng axit dạng viên nhai, giúp giảm ợ nóng, ợ chua, khó tiêu do axit và khó chịu ở dạ dày đi kèm những triệu chứng này. Mỗi viên chứa 1.000mg calcium carbonate, hoạt chất trung hòa axit trong dạ dày.
Sản phẩm có hương hỗn hợp quả mọng Assorted Berry, đóng chai 265 viên. Khi dùng, cần nhai kỹ trước khi nuốt; không sử dụng như kẹo ngậm hoặc ăn tùy ý.

Công dụng của Member’s Mark Antacid 1000mg
Giảm ợ nóng và ợ chua do axit
Calcium carbonate phản ứng với axit có sẵn trong dạ dày, giúp giảm các triệu chứng liên quan đến axit như ợ nóng và ợ chua. Đây là công dụng chính của dòng Antacid, phù hợp để xử lý triệu chứng xuất hiện từng đợt theo hướng dẫn trên nhãn.
Nếu thường xuyên cần dùng thuốc để kiểm soát ợ nóng, nên được bác sĩ đánh giá nguyên nhân thay vì tiếp tục tăng liều hoặc tự dùng kéo dài.
Giảm khó tiêu và khó chịu ở dạ dày liên quan đến axit
Sản phẩm được dùng cho tình trạng khó tiêu do axit và khó chịu ở dạ dày đi kèm ợ nóng, ợ chua. Việc xác định đúng triệu chứng giúp lựa chọn thuốc phù hợp hơn, vì không phải mọi trường hợp đầy bụng hoặc đau bụng đều do axit.
Member’s Mark Antacid không phải thuốc điều trị mọi nguyên nhân đau dạ dày, không diệt vi khuẩn H. pylori và không thay thế phác đồ điều trị viêm loét hoặc trào ngược được bác sĩ chỉ định.
Dạng viên nhai thuận tiện khi cần dùng
Viên nhai có hương quả mọng, không cần pha thành dung dịch trước khi sử dụng. Chai 265 viên thuận tiện để trong tủ thuốc gia đình, với điều kiện luôn đóng kín nắp và để ngoài tầm với của trẻ em.
Quy cách lớn không đồng nghĩa nên dùng hằng ngày hoặc dùng hết chai theo một liệu trình. Số viên mỗi lần và giới hạn trong ngày phải tuân theo hướng dẫn.
Thành phần và hàm lượng mỗi viên
| Thông tin | Trong 1 viên |
|---|---|
| Hoạt chất kháng axit | Calcium carbonate USP 1.000mg |
| Lượng canxi nguyên tố | 400mg |
| Dạng bào chế | Viên nhai — chewable tablet |
| Hương vị | Assorted Berry — hỗn hợp quả mọng |
1.000mg calcium carbonate không phải 1.000mg canxi nguyên tố. Lượng canxi nguyên tố trong mỗi viên là 400mg. Cần tính đến lượng này nếu đang sử dụng thêm canxi, vitamin tổng hợp hoặc các thuốc kháng axit khác.
Nhãn liệt kê các thành phần không hoạt tính gồm adipic acid, chất màu Blue 1 Lake và Red 40 Lake, dextrose, hương liệu, magnesium stearate, tinh bột và sucralose. Sản phẩm có ghi gluten-free; không nên giới thiệu là không đường vì công thức có dextrose.

Cách dùng Member’s Mark Antacid 1000mg
| Đối tượng hoặc giới hạn | Hướng dẫn theo nhãn Mỹ |
|---|---|
| Người lớn và trẻ từ 12 tuổi | Nhai kỹ 2–3 viên khi xuất hiện triệu chứng, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. |
| Giới hạn thông thường | Không quá 7 viên trong 24 giờ. |
| Khi mang thai | Không quá 5 viên trong 24 giờ; hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng. |
| Trẻ dưới 12 tuổi | Không tự áp dụng liều trên; cần hỏi bác sĩ. |
| Thời gian tự sử dụng | Không dùng cho triệu chứng kéo dài quá 2 tuần nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. Không dùng liều tối đa quá 2 tuần trừ khi có bác sĩ tư vấn và theo dõi. |
Nhai kỹ trước khi nuốt, không nuốt nguyên viên và không chỉ ngậm cho tan. Giới hạn 7 viên hoặc 5 viên là mức tối đa trong 24 giờ, không phải lượng bắt buộc phải dùng.
Lưu ý trước khi sử dụng
- Đang dùng thuốc kê đơn: hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng. Thuốc kháng axit có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc sự hấp thu của một số thuốc; thời gian uống cách nhau tùy loại thuốc cụ thể.
- Có bệnh thận, tiền sử sỏi thận hoặc tăng canxi máu: cần được tư vấn trước khi sử dụng.
- Mang thai hoặc cho con bú: trao đổi với nhân viên y tế, đồng thời kiểm tra lượng canxi từ các sản phẩm đang dùng.
- Không dùng nếu dị ứng với bất kỳ thành phần nào. Calcium carbonate có thể gây táo bón, ợ hơi hoặc khó chịu tiêu hóa ở một số người.
- Không tự phối hợp nhiều thuốc kháng axit hoặc tăng liều để tiếp tục ăn uống những món thường gây triệu chứng.
- Để xa tầm tay trẻ em; hương trái cây không làm sản phẩm trở thành kẹo ăn thông thường.
Nếu đau ngực kèm khó thở, vã mồ hôi hoặc đau lan ra tay, hàm, cần cấp cứu thay vì tự cho là ợ nóng. Nôn ra máu, đi ngoài phân đen, khó nuốt hoặc đau bụng dữ dội cũng cần được khám ngay.
Phân loại, quy cách và mã nhận diện
| Thương hiệu | Member’s Mark |
|---|---|
| Đơn vị phân phối trên nhãn Mỹ | Sam’s West, Inc. |
| Tên phiên bản | Ultra Strength 1000 Antacid Tablets — Assorted Berry |
| Phân loại theo nhãn Mỹ | Thuốc kháng axit không kê đơn — OTC |
| Quy cách của trang sản phẩm | 1 chai 265 viên nhai |
| NDC chai 265 viên | 68196-103-65 |
| SKU tại Yêu Hàng Ngoại | 3929954 |
Lưu ý mã vạch theo quy cách: UPC 078742093710 được ghi nhận cho bộ hai chai, mỗi chai 265 viên. Khi mua một chai lẻ, cần đối chiếu mã trên chính chai được giao; không mặc định dùng mã của bộ hai chai để nhận diện chai lẻ.
NDC là mã nhận diện thuốc và bao gói trong hệ thống Mỹ, khác với mã vạch bán lẻ UPC. Khi nhận hàng, kiểm tra đồng thời tên phiên bản, số viên, niêm phong và hạn dùng.

Câu hỏi thường gặp
Member’s Mark Antacid là thuốc hay thực phẩm bổ sung?
Đây là thuốc kháng axit dạng viên nhai, được phân loại OTC theo nhãn Mỹ. Không nên giới thiệu sản phẩm là thực phẩm bổ sung hoặc kẹo ăn hằng ngày.
Nên ngậm hay nhai?
Nhai kỹ rồi nuốt. Hướng dẫn của sản phẩm là viên nhai; không nuốt nguyên viên hoặc thay cách dùng bằng việc ngậm cho tan từ từ.
Có dùng để giảm đầy bụng không?
Phạm vi sử dụng là khó tiêu và khó chịu dạ dày liên quan đến axit. Đầy bụng do những nguyên nhân khác có thể không phù hợp với thuốc này.
Có thể dùng thay viên bổ sung canxi không?
Không nên tự dùng sản phẩm kháng axit như viên canxi hằng ngày. Dù mỗi viên có 400mg canxi nguyên tố, mục đích sử dụng của dòng này là giảm triệu chứng liên quan đến axit dạ dày.
Phụ nữ mang thai dùng tối đa bao nhiêu viên?
Nhãn ghi không quá 5 viên trong 24 giờ khi mang thai. Đây là giới hạn tối đa, không phải liều khuyến nghị cho mọi thai phụ; cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Một chai 265 viên dùng được bao lâu?
Không có số ngày cố định vì thuốc dùng theo triệu chứng và hướng dẫn. Không tự kéo dài việc sử dụng để dùng hết chai; triệu chứng kéo dài quá 2 tuần cần được bác sĩ đánh giá.
Bảo quản
Giữ thuốc trong chai gốc, đóng kín nắp và bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ cao và độ ẩm. Không dùng nếu màng niêm phong dưới nắp bị rách hoặc mất. Kiểm tra hạn sử dụng và để ngoài tầm nhìn, tầm với của trẻ em.
Nguồn thông tin
- DailyMed: Member’s Mark Ultra Strength Assorted Berries — nhãn thuốc, thành phần, liều dùng, cảnh báo và NDC.
- MedlinePlus: Calcium Carbonate — cách dùng viên nhai và lưu ý khi sử dụng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Đây là thuốc kháng axit; hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ khi cần tư vấn.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.