Panshiron Cure SP là dòng sản phẩm chăm sóc dạ dày của Rohto Pharmaceutical Co., Ltd., Nhật Bản, gồm dạng viên nén và dạng bột vi hạt. Tại thị trường nội địa Nhật Bản, sản phẩm được phân loại là Dược phẩm không kê đơn Loại 2 (第2類医薬品).
Công thức phối hợp Pirenzepine Hydrochloride Hydrate, 4 hoạt chất kháng axit, Aldioxa và bột Trần bì, hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng tiết axit, trung hòa lượng axit đã có trong dạ dày và bảo vệ niêm mạc. Sản phẩm được dùng ngắn hạn cho người từ đủ 15 tuổi gặp các triệu chứng như đau thượng vị, ợ chua, ợ nóng, dư axit, đầy tức hoặc khó chịu dạ dày.

Panshiron Cure SP phù hợp với những triệu chứng nào?
Theo phạm vi công dụng được công bố tại Nhật Bản, Panshiron Cure SP dùng cho người từ đủ 15 tuổi gặp các biểu hiện:
- Đau hoặc khó chịu vùng dạ dày, thượng vị.
- Ợ chua, ợ nóng hoặc dư axit dịch vị.
- Đầy bụng, nặng bụng, tức vùng dạ dày.
- Cảm giác nghẹn hoặc vướng tức vùng ngực liên quan đến dạ dày.
- Ợ hơi, buồn nôn hoặc nôn.
- Nôn nao, khó chịu dạ dày sau khi uống nhiều rượu bia.
Lưu ý: Sản phẩm hỗ trợ làm dịu các triệu chứng liên quan đến axit và dạ dày trong thời gian ngắn, không thay thế việc thăm khám hoặc phác đồ điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản đã được chẩn đoán.
Ba tác động nổi bật của Panshiron Cure SP
- Hỗ trợ kiểm soát tiết axit: Pirenzepine Hydrochloride Hydrate là hoạt chất kháng thụ thể muscarinic M1, giúp hạn chế sự tiết axit quá mức trong dạ dày.
- Trung hòa lượng axit dư thừa: Magnesium Hydroxide và Sodium Bicarbonate hỗ trợ trung hòa nhanh, trong khi Synthetic Hydrotalcite và Calcium Carbonate góp phần duy trì khả năng kháng axit.
- Bảo vệ niêm mạc và hỗ trợ tiêu hóa: Aldioxa hỗ trợ bảo vệ, phục hồi vùng niêm mạc bị kích ứng; bột Trần bì giúp hỗ trợ chức năng tiêu hóa và làm dịu cảm giác đầy tức dạ dày.
Thành phần hoạt chất Panshiron Cure SP
Hàm lượng dưới đây được tính trong liều tối đa mỗi ngày, tương đương 6 viên nén hoặc 3 gói bột vi hạt:
| Hoạt chất | Hàm lượng mỗi ngày | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Pirenzepine Hydrochloride Hydrate | 46,9 mg | Hỗ trợ ức chế sự tiết axit dịch vị thông qua thụ thể muscarinic M1 |
| Synthetic Hydrotalcite | 780 mg | Trung hòa axit và hỗ trợ duy trì tác động kháng axit |
| Magnesium Hydroxide | 450 mg | Hỗ trợ trung hòa nhanh lượng axit dư thừa |
| Precipitated Calcium Carbonate | 900 mg | Góp phần điều chỉnh độ axit trong dạ dày |
| Sodium Bicarbonate | 240 mg | Kháng axit tác động nhanh, hỗ trợ giảm cảm giác ợ chua và nóng rát |
| Aldioxa | 150 mg | Hỗ trợ bảo vệ và phục hồi niêm mạc dạ dày bị kích ứng |
| Bột Trần bì | 300 mg | Hỗ trợ tiêu hóa, giảm cảm giác đầy tức và khó chịu dạ dày |
Tá dược theo từng dạng bào chế
| Dạng sản phẩm | Tá dược |
|---|---|
| Viên nén | L-Arginine, D-Mannitol, Hydroxypropyl Cellulose, Silica khan nhẹ, Croscarmellose Sodium, Aspartame (hợp chất L-Phenylalanine), Magnesium Stearate, L-Menthol và hương liệu. |
| Bột vi hạt | D-Mannitol, Hydroxypropyl Cellulose, L-Arginine, Xylitol, Silica khan nhẹ, L-Menthol, Aspartame (hợp chất L-Phenylalanine) và hương liệu. |
Quy cách và mã JAN Nhật Bản
| Dạng bào chế | Quy cách | Mã JAN | Thời gian dùng theo liều tối đa |
|---|---|---|---|
| Viên nén | Chai 30 viên | 4987241138982 | 5 ngày |
| Chai 72 viên | 4987241164875 | 12 ngày | |
| Bột vi hạt | Hộp 12 gói | 4987241139453 | 4 ngày |
| Hộp 30 gói | 4987241139460 | 10 ngày |
Nên chọn Panshiron Cure SP dạng viên hay dạng bột?
| Tiêu chí | Dạng viên nén | Dạng bột vi hạt |
|---|---|---|
| Cách sử dụng | Nuốt 2 viên cùng nước hoặc nước ấm | Uống 1 gói cùng nước hoặc nước ấm |
| Ưu điểm | Nhỏ gọn, dễ mang theo và không cần xé gói | Phân tán nhanh, phù hợp với người không thích nuốt viên |
| Quy cách | 30 viên hoặc 72 viên | 12 gói hoặc 30 gói |
| Thành phần hoạt chất | Hai dạng cung cấp cùng nhóm hoạt chất và cùng hàm lượng tối đa mỗi ngày | |
Gợi ý lựa chọn: Dạng viên phù hợp khi cần sự gọn nhẹ và tiện mang theo. Dạng bột thích hợp với người khó nuốt viên hoặc muốn sản phẩm phân tán nhanh trong nước.
Hướng dẫn sử dụng Panshiron Cure SP
| Độ tuổi | Dạng viên nén | Dạng bột vi hạt | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Từ đủ 15 tuổi | 2 viên/lần | 1 gói/lần | Ngày 3 lần, uống trước hoặc sau bữa ăn |
| Dưới 15 tuổi | Không được sử dụng | ||
- Uống cùng nước lọc hoặc nước ấm.
- Tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý tăng số lần dùng.
- Không tự bổ sung thêm một cữ trước khi ngủ hoặc giữa hai bữa ăn nếu không có hướng dẫn chuyên môn.
- Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 2 tuần, phải ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Không sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Chống chỉ định và cảnh báo an toàn quan trọng
Không được sử dụng trong các trường hợp sau
- Người từng dị ứng với Panshiron Cure SP hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Người đang lọc máu hoặc chạy thận nhân tạo.
- Trẻ em dưới 15 tuổi.
Không dùng đồng thời với
- Thuốc giảm đau hoặc chống co thắt đường tiêu hóa.
- Thuốc phòng và điều trị say tàu xe.
Những nhóm thuốc trên có thể chứa thành phần tác động kháng cholinergic tương tự, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống
Panshiron Cure SP có thể gây nhìn mờ hoặc cảm giác chói sáng bất thường ở một số người. Vì vậy, sau khi sử dụng không nên lái xe, điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc.
Cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng nếu
- Đang điều trị bệnh hoặc đang dùng thuốc theo đơn.
- Đang trong thời kỳ cho con bú.
- Là người cao tuổi.
- Từng bị dị ứng do thuốc.
- Đang gặp tình trạng tiểu khó.
- Mắc bệnh tăng nhãn áp, bệnh thận hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp.
- Bị Phenylketon niệu do sản phẩm có chứa Aspartame, một nguồn Phenylalanine.
Phản ứng không mong muốn cần theo dõi
Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện:
- Phát ban, mẩn đỏ hoặc ngứa ngoài da.
- Buồn nôn hoặc cảm giác đầy tức dạ dày.
- Tim đập nhanh hoặc hồi hộp bất thường.
- Tiểu khó.
- Nhìn mờ hoặc nhạy cảm bất thường với ánh sáng.
- Táo bón, tiêu chảy hoặc khô miệng kéo dài hay trở nên nghiêm trọng.
Phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp: Ngưng dùng và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện khó thở, phù mặt hoặc cổ họng, nổi mề đay toàn thân; hoặc đột ngột sốt cao, rét run và đau họng. Đây có thể là dấu hiệu của phản ứng phản vệ hoặc giảm bạch cầu hạt.
Điểm khác biệt so với sản phẩm kháng axit đơn thuần
Các sản phẩm chỉ chứa muối kháng axit chủ yếu trung hòa lượng axit đã được tiết ra. Panshiron Cure SP phối hợp nhiều nhóm hoạt chất để tác động theo ba hướng:
- Pirenzepine Hydrochloride Hydrate hỗ trợ kiểm soát tiết axit.
- Bốn hoạt chất kháng axit hỗ trợ trung hòa lượng axit hiện có.
- Aldioxa hỗ trợ bảo vệ niêm mạc, trong khi Trần bì hỗ trợ chức năng tiêu hóa.
Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với người vừa gặp cảm giác đau hoặc nóng rát do axit, vừa có biểu hiện đầy tức và khó chịu dạ dày. Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên tình trạng sức khỏe và các thuốc đang sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về Panshiron Cure SP
Panshiron Cure SP nên uống trước hay sau bữa ăn?
Theo hướng dẫn chính thức, người từ đủ 15 tuổi có thể uống sản phẩm trước hoặc sau bữa ăn, ngày 3 lần. Không cần giới hạn bắt buộc ở thời điểm bụng đói.
Có nên uống thêm một cữ trước khi đi ngủ không?
Không nên tự bổ sung cữ uống ngoài liều hướng dẫn. Liều chính thức là ngày 3 lần, trước hoặc sau bữa ăn. Nếu thường xuyên bị ợ nóng hoặc trào ngược về đêm, nên khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân.
Panshiron Cure SP có dùng cho bệnh trào ngược dạ dày không?
Sản phẩm được công bố dùng cho các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, dư axit và khó chịu dạ dày. Sản phẩm không thay thế phác đồ điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản đã được bác sĩ chẩn đoán.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được không?
Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai không được sử dụng. Phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
Có thể lái xe sau khi uống không?
Không. Sản phẩm có thể gây nhìn mờ hoặc cảm giác chói sáng bất thường nên không lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc nguy hiểm sau khi uống.
Có thể sử dụng Panshiron Cure SP liên tục bao lâu?
Sản phẩm phù hợp để dùng ngắn hạn. Nếu dùng đúng liều khoảng 2 tuần mà triệu chứng không cải thiện, cần ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Không sử dụng kéo dài.
Nhận diện sản phẩm chính hãng
- Tên tiếng Nhật: パンシロン キュアSP.
- Thương hiệu: ROHTO – Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
- Phân loại: 第2類医薬品 – Dược phẩm không kê đơn Loại 2 tại Nhật Bản.
- Bao bì: Hộp phối màu xanh dương, trắng và đỏ; thông tin dạng viên hoặc dạng bột được ghi rõ trên mặt trước.
- Mã JAN: Đối chiếu đúng mã tương ứng với từng dạng và quy cách trước khi mua.
- Số lô và hạn sử dụng: Kiểm tra thông tin 製造番号 và 使用期限 được in trên bao bì.
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy chặt nắp chai sau khi lấy viên; với gói bột đã mở, nên sử dụng ngay.
- Không chuyển sản phẩm sang chai hoặc bao bì khác.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn và nên dùng sớm sau khi mở bao bì.
Nguồn thông tin đối soát
- Rohto Pharmaceutical – Panshiron Cure SP dạng viên nén.
- Rohto Pharmaceutical – Panshiron Cure SP dạng bột vi hạt.
- Rohto Pharmaceutical – Cơ chế ba tác động của Panshiron Cure SP.
- Tờ hướng dẫn sử dụng và dữ liệu sản phẩm OTC lưu hành tại Nhật Bản.
Thông tin được cập nhật và đối soát ngày 23/09/2026. Panshiron Cure SP là Dược phẩm không kê đơn Loại 2 tại Nhật Bản. Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.