Viên ngậm Vicks VapoCOOL SEVERE Winterfrost 200 viên chứa menthol 20mg trong mỗi viên, được dùng để giảm tạm thời đau và kích ứng nhẹ ở miệng, họng theo nhãn Hoa Kỳ. Vị Winterfrost mang lại cảm giác the mát khi viên tan chậm trong miệng.
Đây là thuốc không kê đơn tại Hoa Kỳ. Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì, đặc biệt về độ tuổi và thời gian đau họng kéo dài.

Công dụng của Vicks VapoCOOL SEVERE Winterfrost
- Giảm đau rát họng tạm thời: menthol được ghi trên nhãn với vai trò gây tê tại chỗ, giúp làm dịu đau và kích ứng nhẹ ở họng.
- Giảm đau, kích ứng nhẹ ở miệng: đây cũng là công dụng được ghi trong mục Uses của nhãn Winterfrost.
- Mang lại cảm giác the mát: hương vị Winterfrost và menthol tạo trải nghiệm mát khi ngậm viên tan chậm.
Vicks giới thiệu sản phẩm bắt đầu tác động trong vài giây. Điều này không có nghĩa mọi người đều hết đau ngay hoặc nguyên nhân gây đau họng đã được xử lý.
Nhãn của phiên bản này ghi công dụng giảm đau miệng họng, không ghi chỉ định giảm ho hoặc thông mũi. Không sử dụng viên ngậm để thay thế việc khám và điều trị nguyên nhân khi triệu chứng nặng hoặc kéo dài.
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vicks VapoCOOL SEVERE Winterfrost Medicated Drops |
| Thương hiệu | Vicks |
| Đơn vị ghi nhãn trong hồ sơ Mỹ | The Procter & Gamble Manufacturing Company |
| Phân loại theo nhãn Hoa Kỳ | Thuốc không kê đơn, dạng viên ngậm |
| Hoạt chất | Menthol 20mg/viên |
| Vai trò hoạt chất | Gây tê tại chỗ ở miệng, họng – Oral anesthetic |
| Hương vị | Winterfrost |
| Quy cách | Túi 200 viên; từng viên có bao gói riêng |
| Mã NDC của quy cách 200 viên | 37000-597-20 |
| Thông tin dị ứng | Có đậu nành – Contains soy |
Thành phần Vicks VapoCOOL SEVERE
Hoạt chất trong mỗi viên
Menthol 20mg: hoạt chất gây tê tại chỗ theo bảng Drug Facts. Không đồng nhất menthol với toàn bộ tinh dầu bạc hà hoặc tự suy ra nguồn gốc tự nhiên của hoạt chất.
Thành phần khác theo nhãn Winterfrost
Corn syrup, eucalyptol, FD&C Blue No. 1, flavors, glycerin, gum arabic, potassium sorbate, sucrose, water.
Công thức có si-rô ngô và sucrose, vì vậy đây là phiên bản có đường. Nhãn cũng ghi có đậu nành. Người dị ứng đậu nành hoặc thành phần khác không nên sử dụng; người cần kiểm soát lượng đường nên hỏi dược sĩ về lựa chọn phù hợp.
Đọc lại nhãn trên túi thực tế trước khi dùng, vì các hương vị và phiên bản VapoCOOL có thể khác thành phần.

Cách sử dụng viên ngậm Vicks VapoCOOL SEVERE
- Bóc bao gói của một viên.
- Ngậm 1 viên và để tan chậm trong miệng; không nhai hoặc nuốt nguyên viên.
- Có thể lặp lại mỗi 2 giờ nếu cần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Độ tuổi: hướng dẫn chính nêu người lớn và trẻ từ 12 tuổi. Trẻ dưới 12 tuổi không dùng. Riêng trẻ đúng 12 tuổi, cần nhờ dược sĩ đối chiếu nhãn trên túi trước khi dùng, do cách ghi giới hạn tuổi giữa các mục của nguồn hãng chưa thống nhất.
Thời gian dùng cho đau họng: không tự sử dụng quá 2 ngày. Không ngậm liên tục như kẹo và không tự đặt mức tối đa 6–8 viên/ngày từ khoảng cách mỗi 2 giờ; nhãn được đối chiếu không nêu giới hạn bằng số viên/ngày.
Cảnh báo và khi nào cần đi khám?
- Đau họng nặng, kéo dài hoặc quá 2 ngày: cần được bác sĩ đánh giá, không tiếp tục tự xử lý bằng viên ngậm.
- Đau họng kèm sốt, đau đầu, phát ban, sưng, buồn nôn hoặc nôn: hỏi bác sĩ sớm; không chờ dùng hết túi hoặc đủ 7 ngày.
- Có khó thở: cần được chăm sóc y tế ngay.
- Đau miệng không cải thiện sau 7 ngày: ngừng dùng và hỏi bác sĩ. Cũng ngừng dùng nếu đau, đỏ hoặc kích ứng kéo dài hay nặng hơn.
- Mang thai hoặc cho con bú: hỏi nhân viên y tế trước khi sử dụng.
- Dùng quá lượng hướng dẫn: liên hệ cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc ngay.
- Để xa tầm với của trẻ em và không dùng nếu dị ứng với thành phần sản phẩm.
Phân biệt hai mốc: cảnh báo 2 ngày áp dụng cho đau họng; mốc 7 ngày trong nhãn áp dụng cho triệu chứng đau miệng.
Cách bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C theo nhãn.
- Giữ túi và bao gói từng viên khô ráo, đóng kín túi sau khi lấy.
- Kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì; không dùng viên có bao gói hỏng hoặc dấu hiệu chất lượng bất thường.
Câu hỏi thường gặp
Vicks VapoCOOL SEVERE là thuốc hay kẹo ngậm?
Hồ sơ Hoa Kỳ phân loại sản phẩm là thuốc không kê đơn dạng viên ngậm, chứa menthol 20mg/viên. Dù có vị ngọt và the mát, sản phẩm cần dùng theo hướng dẫn thuốc.
Phiên bản Winterfrost 200 viên có giảm ho không?
Nhãn được đối chiếu ghi giảm tạm thời đau và kích ứng nhẹ ở miệng, họng; không ghi chỉ định giảm ho. Nếu ho là triệu chứng chính, cần lựa chọn cách xử lý theo nguyên nhân và tư vấn của nhân viên y tế.
Đây có phải loại không đường hoặc có benzocaine không?
Không. Winterfrost trong bài có đường, hoạt chất là menthol 20mg/viên. VapoCOOL Sugar Free và VapoCOOL SEVERE + Intense Pain Relief là các phiên bản khác; bản + Intense Pain Relief có thêm benzocaine. Không dùng chung bảng thành phần giữa các phiên bản.
Một túi 200 viên dùng được bao lâu?
Thời gian dùng hết tùy nhu cầu và số người sử dụng, không có mốc cố định 6–12 tháng. Túi lớn không đồng nghĩa dùng hằng ngày kéo dài; cần tuân thủ cảnh báo 2 ngày khi tự dùng cho đau họng.
Thông tin các dòng sản phẩm được tổng hợp tại trang thương hiệu Vicks của Yêu Hàng Ngoại. Hãy kiểm tra đúng tên phiên bản, hoạt chất và độ tuổi trên nhãn của từng sản phẩm.
Nguồn tham khảo và kiểm chứng
- DailyMed: nhãn Vicks VapoCOOL SEVERE Winterfrost, menthol 20mg; có quy cách 200 viên, NDC 37000-597-20.
- Vicks Hoa Kỳ: thông tin dòng VapoCOOL SEVERE Winterfrost Medicated Drops.
- Vicks Hoa Kỳ: phân biệt phiên bản + Intense Pain Relief có benzocaine và menthol.
Thông tin được đối chiếu từ nhãn Hoa Kỳ và trang hãng. Đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì thực tế trước khi sử dụng; hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ khi có điểm chưa rõ.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.