Hepalyse GX Zeria (ヘパリーゼGX) là viên bao đường của Zeria Shinyaku, được phân loại thuốc không kê đơn loại 3 tại Nhật Bản (第3類医薬品). Sản phẩm có ba quy cách đang được chọn trên trang: 90 viên, 180 viên và 360 viên.
Điểm khác biệt trong công thức GX là sự kết hợp giữa dịch thủy phân gan, axit ursodeoxycholic (UDCA), cao khô hoàng kỳ, nicotinamide và vitamin B2. Theo tờ hướng dẫn được PMDA Nhật Bản công bố, công dụng của sản phẩm là bồi bổ cơ thể và bổ sung dinh dưỡng trong những tình huống được ghi trên nhãn, bao gồm mệt mỏi thể chất, thể trạng suy nhược, rối loạn tiêu hóa và giai đoạn sau ốm. Sản phẩm không được công bố để điều trị viêm gan, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc giải rượu.

Hepalyse GX có công dụng gì theo tờ hướng dẫn?
Bồi bổ khi mệt mỏi thể chất và thể trạng suy nhược
PMDA ghi công dụng 滋養強壮 – bồi bổ cơ thể và bổ sung dinh dưỡng trong trường hợp mệt mỏi thể chất hoặc thể trạng suy nhược. Đây là nhu cầu thường gặp khi sinh hoạt bận rộn, nghỉ ngơi chưa đầy đủ hoặc cơ thể đang cần được chăm sóc dinh dưỡng tốt hơn. Hepalyse GX là lựa chọn cho người muốn xem rõ công thức, liều dùng và quy cách trước khi mua; mức độ phù hợp vẫn phụ thuộc sức khỏe của từng người.
Nếu cảm giác mệt kéo dài, ngày càng nặng hoặc đi kèm biểu hiện bất thường, cần tìm nguyên nhân với nhân viên y tế thay vì chỉ dựa vào sản phẩm bồi bổ.
Bổ sung dinh dưỡng trong giai đoạn sau ốm
Tờ hướng dẫn liệt kê việc bổ sung dinh dưỡng sau bệnh và khi có bệnh gây sốt, tiêu hao thể lực. Trong những giai đoạn này, việc ăn uống đầy đủ, nghỉ ngơi và điều trị nguyên nhân vẫn rất quan trọng. Hepalyse GX được dùng theo phạm vi công dụng trên nhãn; không thay thế thuốc điều trị bệnh đang mắc hoặc chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Đáp ứng nhu cầu bổ sung dinh dưỡng khi đường tiêu hóa không thuận lợi
“Bổ sung dinh dưỡng khi có rối loạn tiêu hóa” là một trong các trường hợp được ghi trong tờ hướng dẫn Nhật. Công thức GX có UDCA và cao khô hoàng kỳ bên cạnh dịch thủy phân gan. Thông tin này giúp người mua hiểu vì sao GX được đặt trong nhóm sản phẩm bồi bổ của Zeria, nhưng không nên diễn giải rằng viên uống có thể chữa mọi nguyên nhân gây đau bụng, đầy hơi hoặc bệnh lý đường mật.
Công thức có thành phần và hàm lượng minh bạch
Trong liều một ngày 6 viên, sản phẩm cung cấp 600 mg dịch thủy phân gan, 15 mg UDCA, 30 mg cao khô hoàng kỳ cùng nicotinamide và vitamin B2. Dịch thủy phân gan là thành phần được tạo từ gan động vật qua quá trình phân giải. Cao khô hoàng kỳ 30 mg tương đương 240 mg dược liệu hoàng kỳ theo thông tin của PMDA. Bảng hàm lượng cụ thể giúp bạn đối chiếu đúng sản phẩm GX với những dòng Hepalyse khác, tránh nhầm lẫn giữa tên gọi gần giống nhau.
Bảng thành phần Hepalyse GX trong 6 viên
| Thành phần | Hàm lượng trong 6 viên | Thông tin cần biết |
|---|---|---|
| Dịch thủy phân gan (肝臓水解物) | 600 mg | Thành phần chính của công thức Hepalyse GX. |
| Axit ursodeoxycholic – UDCA (ウルソデオキシコール酸) | 15 mg | Không nhầm với con số 50 mg trong nội dung cũ. |
| Cao khô hoàng kỳ (オウギ乾燥エキス) | 30 mg | Tương đương 240 mg dược liệu hoàng kỳ theo tờ hướng dẫn. |
| Nicotinamide (ニコチン酸アミド) | 20 mg | Một dạng vitamin B3 trong công thức. |
| Riboflavin – vitamin B2 (リボフラビン) | 12 mg | Có thể làm nước tiểu có màu vàng khi sử dụng. |
Đây là hàm lượng trong 6 viên, không phải trong mỗi viên. Tờ hướng dẫn còn ghi các tá dược tạo viên và lớp bao đường như D-mannitol, cellulose, đường tinh luyện và chất tạo màu. Người có tiền sử dị ứng nên đọc danh sách thành phần đầy đủ trên bao bì và tờ hướng dẫn kèm sản phẩm.
Chọn hộp 90, 180 hay 360 viên?
Cả ba lựa chọn trên trang là cùng dòng Hepalyse GX; điểm khác nhau là số viên trong hộp. Bảng thời gian dưới đây được tính theo liều 6 viên mỗi ngày, không phải chỉ định phải dùng liên tục hết hộp.
| Phân loại | Số ngày tính theo 6 viên/ngày | Mã JAN tham khảo |
|---|---|---|
| 90 viên | Khoảng 15 ngày | 4987103050421 |
| 180 viên | Khoảng 30 ngày | 4987103050438 |
| 360 viên | Khoảng 60 ngày | 4987103050445 |
Nếu muốn chọn quy cách ít viên hơn, bạn có thể xem hộp 90 hoặc 180 viên. Hộp 360 viên phù hợp khi cần quy cách lớn. Hãy chọn số viên trong ô “Số viên” trước khi thêm vào giỏ hàng và đối chiếu JAN trên hộp thực tế khi nhận sản phẩm.
Cách dùng đúng theo thông tin PMDA Nhật Bản
- Người từ 15 tuổi: uống 3 viên mỗi lần, ngày 2 lần.
- Có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn theo tờ hướng dẫn Nhật.
- Trẻ dưới 15 tuổi: không sử dụng.
- Tuân thủ đúng số viên và số lần dùng; không tự tăng liều.
Cách dùng 3 viên x 2 lần/ngày là của Hepalyse GX. Dòng Hepalyse G có công thức và hướng dẫn dùng khác, nên cần đọc đúng nhãn của sản phẩm mình đã chọn.
Hepalyse GX khác Hepalyse G ở điểm nào?
Cả hai đều là sản phẩm Hepalyse dạng viên có dịch thủy phân gan 600 mg trong liều một ngày, nhưng không phải cùng một công thức. GX có UDCA, cao khô hoàng kỳ và nicotinamide; G có cao khô cam thảo, bột chiết xuất mật, vitamin B6 và vitamin E acetate. Cách chia liều cũng khác nhau: GX dùng 3 viên/lần, ngày 2 lần; G dùng 2 viên/lần, ngày 3 lần. Không nên xem tên “GX” là bằng chứng sản phẩm có hiệu quả điều trị bệnh gan cao hơn G.
Lưu ý trước khi sử dụng
- Nếu xuất hiện phát ban sau khi uống, ngừng sử dụng và trao đổi với bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn, kèm tờ hướng dẫn sản phẩm.
- Nếu dùng một thời gian mà tình trạng cần bồi bổ không cải thiện, ngừng dùng và hỏi ý kiến chuyên môn.
- Nước tiểu có thể chuyển vàng do vitamin B2 theo tờ hướng dẫn.
- Người đang mang thai, cho con bú, đang điều trị bệnh hoặc dùng thuốc khác nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng cá nhân trước khi sử dụng.
- Đậy kín lọ; bảo quản nơi mát, ít ẩm, tránh nắng trực tiếp và nơi nhiệt độ cao. Không lấy viên bằng tay ướt, không chuyển viên sang lọ khác, để xa tầm tay trẻ em và không sử dụng khi đã hết hạn.
Câu hỏi thường gặp
Hepalyse GX có phải thuốc giải rượu không?
Không có chỉ định “giải rượu” trong tờ hướng dẫn Hepalyse GX do PMDA đăng tải. Công dụng được ghi là bồi bổ cơ thể và bổ sung dinh dưỡng trong các trường hợp cụ thể như mệt mỏi thể chất, suy nhược, rối loạn tiêu hóa hoặc sau ốm. Không dùng sản phẩm để xử trí ngộ độc rượu hay trì hoãn việc thăm khám khi có triệu chứng bất thường.
Có phải uống đủ 60 ngày với hộp 360 viên?
Không. Con số 60 ngày chỉ là phép tính 360 viên ÷ 6 viên/ngày. Tờ hướng dẫn không đặt ra một liệu trình bắt buộc 60 ngày để “phục hồi gan”. Nếu dùng một thời gian mà tình trạng không cải thiện, hãy hỏi nhân viên y tế.
GX có vitamin B6 và UDCA 50 mg như một số bài giới thiệu không?
Không theo tờ hướng dẫn được PMDA công bố. Thành phần trong 6 viên là UDCA 15 mg, nicotinamide 20 mg và vitamin B2 12 mg; tài liệu này không liệt kê vitamin B6 trong nhóm hoạt chất của Hepalyse GX.
Mã JAN có đủ để xác định sản phẩm chính hãng không?
JAN giúp đối chiếu đúng quy cách 90, 180 hoặc 360 viên. Riêng mã vạch không đủ để kết luận hàng thật hay giả; cần kiểm tra đồng thời tên sản phẩm, bao bì, hạn sử dụng và nguồn hàng.
Thông tin sản phẩm và nguồn tham khảo
| Tên Nhật | ヘパリーゼGX |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Zeria Shinyaku Kogyo – ゼリア新薬工業株式会社 |
| Phân loại tại Nhật | Thuốc không kê đơn loại 3 – 第3類医薬品 |
| Dạng sản phẩm | Viên bao đường màu nâu đỏ |
| Phân loại tại trang này | 90 viên / 180 viên / 360 viên |
Thành phần, công dụng, cách dùng và lưu ý được đối chiếu từ hồ sơ Hepalyse GX trên PMDA Nhật Bản và tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Số viên và JAN được đối chiếu theo danh mục nhà bán hàng Nhật; mã in trên bao bì thực tế của từng phân loại là thông tin cần kiểm tra khi giao hàng.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.