Orihiro Nattokinase 2000FU là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nang mềm, sản xuất tại Nhật Bản và đóng gói hộp 60 viên. Khẩu phần 3 viên cung cấp 100 mg bột chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto, tương ứng 2.000 FU hoạt tính Nattokinase tại thời điểm sản xuất. Công dụng được xác nhận trong hồ sơ quảng cáo tại Việt Nam là hỗ trợ giảm nguy cơ huyết khối.
Sản phẩm có số tiếp nhận đăng ký bản công bố 9135/2021/ĐKSP, phù hợp cho người muốn bổ sung Nattokinase vào chế độ chăm sóc sức khỏe hằng ngày. Đây không phải thuốc chống đông, thuốc tiêu sợi huyết hoặc sản phẩm điều trị đột quỵ.

Orihiro Nattokinase 2000FU có những đặc điểm gì?
- Hoạt tính Nattokinase 2.000 FU: Khẩu phần 3 viên cung cấp 100 mg bột chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto, tương ứng 2.000 FU hoạt tính Nattokinase tại thời điểm sản xuất.
- Công dụng được công bố rõ ràng: Sản phẩm hỗ trợ giảm nguy cơ huyết khối theo nội dung quảng cáo được xác nhận tại Việt Nam.
- Vitamin K2 được công bố ở mức 0 μg: Phù hợp với người muốn sử dụng sản phẩm chiết xuất từ natto nhưng quan tâm đến lượng Vitamin K2. Tuy nhiên, thông số này không đồng nghĩa sản phẩm có thể tự do phối hợp với thuốc chống đông.
- Đã xử lý giảm mùi natto: Chiết xuất được bào chế thành viên nang mềm, hạn chế mùi đặc trưng của đậu tương lên men.
- Quy cách dễ tính liệu trình: Hộp 60 viên đáp ứng khoảng 20 ngày sử dụng theo khẩu phần 3 viên/ngày.

Thông tin sản phẩm Orihiro Nattokinase 2000FU
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Orihiro Nattokinase Capsules |
| Thương hiệu | Orihiro |
| Phân loại tại Việt Nam | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
| Phân loại tại Nhật Bản | Thực phẩm sức khỏe (健康食品), không phải thuốc OTC |
| Quy cách | Hộp 60 viên nang mềm |
| Khẩu phần khuyến nghị | 3 viên mỗi ngày |
| Thời gian dùng | Khoảng 20 ngày mỗi hộp |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Đơn vị sở hữu sản phẩm | ORIHIRO Plantdew Co., Ltd. |
| Cơ sở sản xuất theo hồ sơ công bố | Sunsho Pharmaceutical Co., Ltd. – Yodabashi Factory |
| Mã JAN hiện hành | 4971493105861 |
| Số đăng ký bản công bố | 9135/2021/ĐKSP |
| Số xác nhận nội dung quảng cáo | 1052/2023/XNQC-ATTP |
Thành phần của Orihiro Nattokinase 2000FU
Hàm lượng dưới đây được tính cho khẩu phần 3 viên mỗi ngày theo thông tin hiện hành của Orihiro:
| Thành phần hoặc chỉ tiêu | Hàm lượng trong 3 viên | Thông tin cần biết |
|---|---|---|
| Bột chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto | 100 mg | Nguồn cung cấp hoạt tính Nattokinase |
| Hoạt tính Nattokinase | 2.000 FU tại thời điểm sản xuất | Tương đương hoạt tính Nattokinase trong khoảng 50 g natto theo Orihiro |
| Vitamin K2 | 0 μg | Thông số công bố trên sản phẩm; không thay thế đánh giá tương tác thuốc |
| Năng lượng | 7 kcal | Giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần 3 viên |
| Protein | 0,36 g | |
| Chất béo | 0,51 g | |
| Carbohydrate | 0,20 g | |
| Muối tương đương | 0–0,02 g |
Danh sách nguyên liệu: Dầu đậu nành, bột chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto gồm dextrin và chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto; gelatin, glycerin, este axit béo glycerin, sáp ong, lecithin có nguồn gốc từ đậu nành và màu nghệ.
Chất gây dị ứng: Đậu nành và gelatin.
Chỉ số 2.000 FU có ý nghĩa gì?
FU là viết tắt của Fibrinolytic Unit, đơn vị thể hiện hoạt tính phân giải fibrin của enzyme trong phép thử. Theo Orihiro, khẩu phần 3 viên cung cấp 2.000 FU tại thời điểm sản xuất, tương đương hoạt tính Nattokinase có trong khoảng 50 g natto.
Chỉ số FU không phải hàm lượng thuốc và không thể dùng để quy đổi thành liều điều trị huyết khối. Thông số 2.000 FU cũng không có nghĩa sản phẩm có khả năng làm tan huyết khối đang tồn tại hoặc thay thế thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hay thuốc tiêu sợi huyết.
Công dụng được công bố tại Việt Nam
Orihiro Nattokinase 2000FU hỗ trợ giảm nguy cơ huyết khối.
Đây là phạm vi công dụng đã được xác nhận cho sản phẩm. Không nên diễn giải thành các tuyên bố như điều trị huyết khối, phòng hoặc điều trị đột quỵ, phục hồi sau tai biến hay làm tan cục máu đông.
Đối tượng sử dụng
- Người có nhu cầu bổ sung sản phẩm chứa Nattokinase vào chế độ chăm sóc sức khỏe hằng ngày.
- Người có nguy cơ huyết khối và đã được nhân viên y tế đánh giá phù hợp với việc sử dụng sản phẩm bổ sung.
- Người không ăn được natto do không quen mùi hoặc kết cấu của đậu tương lên men.
Người đang điều trị bệnh tim mạch, rối loạn đông máu hoặc từng bị đột quỵ không nên tự sử dụng sản phẩm dựa trên nội dung quảng cáo; cần hỏi bác sĩ đang điều trị.
Hướng dẫn sử dụng Orihiro Nattokinase 2000FU
- Khẩu phần: Uống 3 viên mỗi ngày với nước lọc hoặc nước ấm.
- Thời điểm: Nhà sản xuất không bắt buộc phải uống vào buổi tối hoặc trước khi ngủ. Có thể chọn một thời điểm thuận tiện và duy trì đều đặn.
- Cách uống: Nuốt viên cùng đủ nước. Nếu cảm thấy vướng hoặc khó chịu ở cổ họng, cần uống thêm nước.
- Giới hạn: Không uống vượt quá khẩu phần 3 viên mỗi ngày.
- Thời gian dùng: Hộp 60 viên dùng được khoảng 20 ngày.
Chống chỉ định và lưu ý an toàn
- Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm, đặc biệt là đậu nành hoặc gelatin.
- Không dùng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, phụ nữ bị rong kinh hoặc băng huyết.
- Không dùng cho người đang chuẩn bị phẫu thuật.
- Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Người đang điều trị bệnh hoặc sử dụng thuốc theo đơn cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.
- Người sử dụng thuốc chống đông như warfarin, apixaban hoặc rivaroxaban; thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin hoặc clopidogrel không nên tự phối hợp với Nattokinase.
- Hàm lượng Vitamin K2 bằng 0 μg không đồng nghĩa sản phẩm không có khả năng ảnh hưởng đến quá trình đông máu hoặc không tương tác với thuốc.
- Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến nhân viên y tế nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như phát ban, khó chịu tiêu hóa, chảy máu bất thường hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân.
- Không tự dùng sản phẩm thay cho thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định.
Khuyến cáo: Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
So sánh Orihiro Nattokinase 2000FU và phiên bản 4000FU
| Tiêu chí | Orihiro Nattokinase 2000FU | Orihiro Nattokinase 4000FU |
|---|---|---|
| Hoạt tính Nattokinase | 2.000 FU/ngày tại thời điểm sản xuất | 4.000 FU/ngày tại thời điểm sản xuất |
| Chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto | 100 mg | 200 mg |
| Khẩu phần | 3 viên/ngày | 2 viên/ngày |
| Quy cách và thời gian dùng | 60 viên, khoảng 20 ngày | 60 viên, khoảng 30 ngày |
| Thành phần phối hợp | Công thức Nattokinase đơn giản, Vitamin K2 0 μg | Có thêm DHA, EPA, DPA, Rutin, Hesperidin, Lecithin và Vitamin E |
| Mã JAN | 4971493105861 | 4571157259116 |
Có thể xem thêm thông tin về Orihiro Nattokinase 4000FU để đối chiếu thành phần và khẩu phần. Hàm lượng FU cao hơn không đồng nghĩa hiệu quả điều trị tốt hơn và không phải căn cứ để người có bệnh lý tim mạch tự lựa chọn.
Cách nhận biết và kiểm tra sản phẩm
- Mã JAN hiện hành: 4971493105861.
- Tên tiếng Nhật: ナットウキナーゼ.
- Quy cách: 60 viên nang mềm, khẩu phần tham khảo 3 viên/ngày.
- Thông số cần có: Nattokinase 2.000 FU, chiết xuất nuôi cấy Bacillus natto 100 mg và Vitamin K2 0 μg.
- Kiểm tra số lô, hạn sử dụng, màng niêm phong và thông tin nhãn phụ trước khi dùng.
- Màu nắp hoặc thiết kế bao bì có thể thay đổi theo từng đợt cập nhật; cần ưu tiên thông tin trên sản phẩm thực tế.
Bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
- Vặn chặt nắp ngay sau khi lấy viên và sử dụng sản phẩm sớm sau khi mở.
- Không lấy viên khi tay ướt.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Câu hỏi thường gặp
Một hộp Orihiro Nattokinase 2000FU dùng được bao lâu?
Hộp có 60 viên. Với khẩu phần 3 viên mỗi ngày, một hộp đáp ứng khoảng 20 ngày sử dụng.
Nên uống Nattokinase vào buổi sáng hay buổi tối?
Nhà sản xuất không quy định phải uống vào buổi tối hoặc trước khi ngủ. Người dùng có thể lựa chọn thời điểm thuận tiện, uống với nước hoặc nước ấm và duy trì đều đặn theo khẩu phần trên nhãn.
Sản phẩm có mùi natto khó uống không?
Orihiro sử dụng chiết xuất đã xử lý giảm mùi và bào chế thành viên nang mềm, giúp hạn chế mùi đặc trưng của natto.
Vitamin K2 bằng 0 μg thì người đang dùng warfarin có sử dụng được không?
Không nên tự sử dụng. Thông số Vitamin K2 bằng 0 μg không loại trừ tác động của Nattokinase đối với quá trình đông máu. Người đang dùng warfarin hoặc bất kỳ thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu nào cần hỏi bác sĩ điều trị trước khi dùng.
Người từng bị đột quỵ có dùng sản phẩm được không?
Không nên tự dùng để phòng tái phát hoặc thay thế thuốc. Người từng bị đột quỵ thường đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu và cần được bác sĩ đánh giá trực tiếp trước khi bổ sung Nattokinase.
Orihiro Nattokinase có làm tan cục máu đông không?
Không nên mô tả sản phẩm theo cách này. Công dụng được công bố tại Việt Nam là hỗ trợ giảm nguy cơ huyết khối; sản phẩm không phải thuốc tiêu sợi huyết và không dùng để điều trị huyết khối đang tồn tại.
Trẻ em có sử dụng được không?
Không dùng sản phẩm cho trẻ em dưới 12 tuổi. Với người từ 12 đến dưới 18 tuổi, nên hỏi nhân viên y tế trước khi sử dụng.
Sản phẩm cùng thương hiệu để tham khảo
- Orihiro Nattokinase 4000FU – phiên bản có hoạt tính Nattokinase và công thức phối hợp khác.
- Orihiro DHA & EPA – sản phẩm bổ sung DHA và EPA để tham khảo theo nhu cầu dinh dưỡng riêng.
- Viên uống Tỏi Đen Orihiro 180 viên – sản phẩm khác thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe hằng ngày của Orihiro.
Lưu ý khi lựa chọn: Không mặc định phối hợp Nattokinase với dầu cá, tỏi đen hoặc các sản phẩm có khả năng ảnh hưởng đến đông máu. Người đang dùng thuốc cần hỏi bác sĩ trước khi kết hợp.
Nguồn đối soát thông tin
- Trang sản phẩm Orihiro Nattokinase chính thức.
- Thông tin chính thức Orihiro Nattokinase 4000FU.
- Báo cáo y khoa về nguy cơ khi phối hợp Nattokinase với aspirin.
Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.