Kobayashi Faichi (lọ 120 viên nén bao phim) là sản phẩm hỗ trợ tuần hoàn máu từ tập đoàn Kobayashi Pharmaceutical (Nhật Bản). Tại thị trường nội địa Nhật Bản, sản phẩm được Cơ quan Dược phẩm & Thiết bị Y tế (PMDA) phân loại là Dược phẩm không kê đơn Loại 2 (第2類医薬品 – Class 2 OTC Drug). Sở hữu phức hợp tạo máu gồm Sắt Pyrophosphate hòa tan sinh học cao (79.5 mg), Axit Folic (2 mg) và Vitamin B12 (50 μg) kết hợp công nghệ màng bao kháng axit tan tại ruột non, sản phẩm hỗ trợ tăng cường tái tạo hồng cầu, giảm cảm giác hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi thể lực do thiếu máu thiếu sắt với 1 lần uống duy nhất mỗi ngày cho người lớn và trẻ em từ đủ 8 tuổi trở lên.
Kobayashi Faichi 120 viên có đặc điểm gì đối với quá trình tạo máu?
Kobayashi Faichi được nghiên cứu nhằm hỗ trợ nâng cao hiệu suất hấp thu sắt và hạn chế tối đa cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa qua các đặc tính nổi bật:
- Phối hợp 3 dưỡng chất tạo máu:
- Sắt Pyrophosphate hòa tan (79.5 mg): Cung cấp nguyên liệu cấu tạo nên nhân Heme của Hemoglobin – huyết sắc tố vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan trong cơ thể.
- Axit Folic (2 mg) và Vitamin B12 (50 μg): Tham gia vào quá trình phân chia tế bào tủy xương và thúc đẩy sự hoàn thiện của tế bào hồng cầu non.
- Công nghệ màng bao kháng axit tan tại ruột: Viên nén được bọc lớp màng bảo vệ giúp đi qua môi trường axit dịch vị dạ dày nguyên vẹn, chỉ hòa tan và giải phóng hoạt chất sắt khi đến ruột non – nơi có môi trường hấp thu tối ưu nhằm hạn chế cảm giác cồn cào hoặc xót dạ dày.
- Hỗ trợ giảm các biểu hiện do thiếu máu thiếu sắt: Hỗ trợ làm giảm cảm giác choáng váng khi thay đổi tư thế đột ngột, giảm nhức đầu, hụt hơi khi vận động và hỗ trợ cải thiện sắc diện nhợt nhạt.
- Liều dùng 1 lần mỗi ngày, không để lại vị tanh: Lớp vỏ bọc trơn láng giúp hạn chế tối đa mùi tanh đặc trưng của kim loại sắt, tạo cảm giác dễ uống khi sử dụng đều đặn.

Thành phần và bảng hàm lượng chi tiết
Sản phẩm đóng gói dạng lọ thủy tinh 120 viên nén bao phim. Định lượng hoạt chất theo công bố chính thức từ nhà sản xuất Kobayashi Pharmaceutical:
| Thành phần hoạt chất chính | Hàm lượng trong khẩu phần ngày người lớn (2 viên) | Vai trò tác động sinh học |
|---|---|---|
| Sắt Pyrophosphate hòa tan (Soluble Ferric Pyrophosphate) | 79.5 mg | Cung cấp sắt hữu cơ tham gia tái tạo Hemoglobin vận chuyển oxy |
| Axit Folic (Vitamin B9) | 2 mg | Hỗ trợ phân chia tế bào và tổng hợp vật liệu di truyền cho hồng cầu non |
| Cyanocobalamin (Vitamin B12) | 50 μg | Hỗ trợ quá trình hoàn thiện tế bào hồng cầu và bảo vệ bao myelin thần kinh |
| Tá dược màng bao | Lactose, Hydroxypropyl Cellulose, Talc, Magie Stearate, Hypromellose Phthalate, Triethyl Citrate, Đường trắng, Gelatin, Titan Dioxit, Canxi Cacbonat, Polyoxyethylene Polyoxypropylene Glycol, Phẩm màu Red 102, Sáp Carnauba (vừa đủ 2 viên nén bao đường kháng axit). | |
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng theo độ tuổi
Uống 1 lần duy nhất mỗi ngày sau bữa ăn cùng nước ấm hoặc nước lọc:
- Người lớn (từ 15 tuổi trở lên): Uống 2 viên/lần, dùng 1 lần/ngày sau bữa ăn.
- Trẻ em từ 8 đến dưới 15 tuổi: Uống 1 viên/lần, dùng 1 lần/ngày sau bữa ăn dưới sự giám sát của người lớn.
- Trẻ em dưới 8 tuổi: Chống chỉ định, tuyệt đối không sử dụng.
Quy đổi thời gian sử dụng theo quy cách
- Người lớn (2 viên/ngày): Hộp 120 viên sử dụng liên tục trong 60 ngày (2 tháng).
- Trẻ em từ 8–14 tuổi (1 viên/ngày): Hộp 120 viên sử dụng trong 120 ngày (4 tháng).
- Uống nguyên viên cùng nước lọc hoặc nước ấm (khoảng 200–250ml), không nhai vỡ hoặc nghiền nát viên để tránh làm hỏng lớp màng bao tan tại ruột.
Thận trọng và các cảnh báo an toàn nghiêm ngặt
- Tránh uống cùng trà và cà phê: Không uống trà đặc, trà xanh, cà phê hoặc đồ uống chứa chất chát (Tannin) trong vòng 30 phút trước và sau khi uống, vì Tannin có thể kết tủa với sắt làm giảm khả năng hấp thu của cơ thể.
- Không dùng đồng thời nhiều chế phẩm sắt: Tuyệt đối không dùng chung với các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung sắt khác để phòng ngừa hiện tượng quá tải sắt.
- Hiện tượng phân có màu đen sẫm: Trong quá trình sử dụng, phân có thể chuyển sang màu đen sẫm. Đây là phản ứng sinh lý bình thường và vô hại do lượng sắt dư thừa chưa hấp thu hết được bài tiết tự nhiên qua đường tiêu hóa.
- Đối tượng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng: Người đang tiếp nhận điều trị y tế hoặc dùng thuốc theo đơn; phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai; người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Thông tin trên mang tính chất tham khảo khoa học theo chuẩn phân loại Dược phẩm OTC Loại 2 tại Nhật Bản, không thay thế cho chẩn đoán hay phác đồ điều trị của nhân viên y tế chuyên môn.
Đặc điểm nhận diện và cảm quan sử dụng
- Hình thức viên: Viên nén nhỏ gọn (đường kính khoảng 8mm) màu đỏ gạch ánh hồng, bề mặt bao đường trơn láng dễ nuốt, không có mùi tanh nồng của kim loại.
- Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh màu nâu hổ phách bảo vệ viên nén trước ánh sáng và độ ẩm, đựng trong vỏ hộp giấy màu đỏ đậm, có nắp vặn kín khí bảo vệ hạt vi chất.
- Thời điểm uống lý tưởng: Nên uống cố định vào một khung giờ sau bữa ăn sáng hoặc bữa trưa để tạo thói quen đều đặn hàng ngày và hỗ trợ quá trình chuyển hóa vi chất tốt nhất.
Điểm khác biệt của Kobayashi Faichi so với viên sắt thông thường
- Dạng Sắt Pyrophosphate hòa tan kết hợp màng bao tan tại ruột: Các dòng sắt vô cơ truyền thống thường gây cồn cào, buồn nôn hoặc táo bón. Kobayashi sử dụng Sắt Pyrophosphate hòa tan kết hợp màng bao tan tại ruột giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày và hạn chế kích ứng tiêu hóa.
- Cơ chế phối hợp bộ 3 tạo máu: Thay vì chỉ bổ sung sắt đơn thuần, Kobayashi Faichi cung cấp đồng thời Sắt, Axit Folic và Vitamin B12, hỗ trợ đồng bộ cả quá trình tạo huyết sắc tố lẫn quá trình phân chia tế bào hồng cầu.
- Tiện lợi với liều dùng 1 lần/ngày: Trong khi nhiều sản phẩm bổ sung sắt phải uống 2–3 lần mỗi ngày, Faichi chỉ cần uống 1 lần duy nhất, hỗ trợ hạn chế tình trạng quên cữ và tăng tính tuân thủ liệu trình.
Gợi ý thói quen chăm sóc tuần hoàn máu
- Bổ sung thực phẩm giàu Vitamin C (cam, bưởi, ớt chuông) trong bữa ăn để hỗ trợ chuyển hóa và tăng cường hấp thu sắt vào cơ thể.
- Có thể kết hợp cùng Dầu Cá Sports Research Triple Strength Omega-3 1250mg để hỗ trợ lưu thông dòng máu và tăng cường sức khỏe tim mạch.
Câu hỏi thường gặp
Một hộp Kobayashi Faichi 120 viên dùng được trong bao lâu?
Với liều dùng tiêu chuẩn người lớn 2 viên/lần, 1 lần/ngày, một hộp 120 viên đáp ứng thời gian sử dụng liên tục trong 60 ngày (2 tháng). Đối với trẻ em từ 8–14 tuổi (1 viên/ngày), hộp đáp ứng 120 ngày sử dụng (4 tháng).
Uống Kobayashi Faichi có bị táo bón hoặc nóng trong người không?
Nhờ công nghệ màng bao tan tại ruột và dạng muối sắt pyrophosphate hòa tan, sản phẩm giảm thiểu nguy cơ kích ứng tiêu hóa và hạn chế tình trạng táo bón so với sắt thông thường. Người dùng nên duy trì uống đủ từ 1.5 đến 2 lít nước mỗi ngày để hỗ trợ chuyển hóa thuận lợi.
Nên uống sản phẩm vào thời điểm nào trong ngày?
Nên uống sau bữa ăn sáng hoặc bữa ăn trưa cùng một ly nước ấm. Tránh uống chung hoặc uống gần thời điểm dùng trà đặc, cà phê trong vòng 30 phút.
Cách bảo quản và nhận diện mã sản phẩm chính hãng
- Bảo quản: Vặn chặt nắp lọ ngay sau mỗi lần lấy viên uống. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Bỏ miếng nilon đệm phía trên miệng lọ sau khi mở nắp lần đầu. Để xa tầm tay trẻ nhỏ.
- Mã vạch chuẩn JAN Nhật Bản: Mặt sau vỏ hộp in mã vạch 4987072070031 (áp dụng cho quy cách chai 120 viên).
- Bao bì nhận diện: Vỏ hộp in sắc nét chữ Hán 貧血に ファイチ®, dòng chữ 1日1回で効く, hình minh họa tam giác 3 hoạt chất 鉄 79.5mg, 葉酸 2mg, ビタミンB12 50μg, logo thương hiệu Kobayashi và nhãn phân loại chuẩn 第2類医薬品. Đáy hộp dập nổi số lô sản xuất (LOT) cùng hạn sử dụng (EXP) rõ ràng.
Viên uống bổ sắt Kobayashi Faichi (lọ 120 viên) là sản phẩm dạng viên bao tan tại ruột do Kobayashi Pharmaceutical phân phối tại Nhật Bản; đơn vị sản xuất và chịu trách nhiệm lưu hành là Nissin Pharmaceutical Co., Ltd. Sản phẩm thuộc nhóm Dược phẩm không kê đơn Loại 2 (第2類医薬品) và có công dụng được phê duyệt tại Nhật Bản là dùng cho tình trạng thiếu máu.
Liều dùng mỗi ngày của người lớn gồm 2 viên, cung cấp 79,5 mg Sắt Pyrophosphate hòa tan, tương đương 10 mg sắt nguyên tố, kết hợp cùng 2 mg Axit Folic và 50 μg Vitamin B12. Công thức hỗ trợ quá trình tạo Hemoglobin và hình thành hồng cầu, đồng thời chỉ cần sử dụng 1 lần mỗi ngày sau bữa ăn.

Công dụng nổi bật của Kobayashi Faichi 120 viên
Theo nhãn sản phẩm được công bố tại Nhật Bản, công dụng của Faichi là dùng cho tình trạng thiếu máu. Công thức tập trung vào ba dưỡng chất tham gia trực tiếp vào quá trình tạo máu:
- Cung cấp sắt cho quá trình tạo Hemoglobin: Sắt là thành phần thiết yếu của Hemoglobin – protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan.
- Hỗ trợ hình thành hồng cầu: Axit Folic và Vitamin B12 tham gia vào quá trình phân chia, phát triển và hoàn thiện tế bào hồng cầu.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu theo nhãn Nhật: Phù hợp để cân nhắc khi gặp các biểu hiện có thể liên quan đến thiếu máu như dễ mệt, hoa mắt, choáng khi đứng lên, hồi hộp hoặc hụt hơi khi vận động.
- Viên bao tan tại ruột: Lớp bao giúp viên đi qua dạ dày trước khi giải phóng hoạt chất trong đường ruột, đồng thời hạn chế vị và mùi kim loại của sắt.
- Liều uống đơn giản: Người lớn chỉ uống 1 lần mỗi ngày, thuận tiện duy trì và giảm nguy cơ quên liều.
Điểm cần hiểu đúng: Các biểu hiện như mệt mỏi, chóng mặt hoặc hụt hơi không chỉ do thiếu sắt. Nếu triệu chứng mới xuất hiện, nghiêm trọng, tái diễn thường xuyên hoặc đi kèm chảy máu bất thường, người dùng nên xét nghiệm máu và tìm nguyên nhân thay vì tự dùng kéo dài.
Kobayashi Faichi phù hợp với đối tượng nào?
- Người từ 15 tuổi trở lên cần sử dụng sản phẩm cho tình trạng thiếu máu theo hướng dẫn trên nhãn Nhật.
- Phụ nữ trong độ tuổi có kinh nguyệt dễ thiếu hụt sắt do mất máu hàng tháng.
- Người có chế độ ăn cung cấp không đủ sắt, Axit Folic hoặc Vitamin B12.
- Người thường xuyên cảm thấy mệt, hoa mắt hoặc giảm khả năng vận động và đã được đánh giá có liên quan đến thiếu máu.
- Trẻ em từ 8 đến dưới 15 tuổi có thể dùng liều dành cho trẻ em dưới sự giám sát của người lớn.
Không nên tự dùng chỉ để “phòng thiếu máu” khi chưa có nhu cầu rõ ràng. Nam giới, phụ nữ sau mãn kinh hoặc người thường xuyên tái phát thiếu máu nên được kiểm tra nguyên nhân mất máu hoặc bệnh lý liên quan.
Cơ chế phối hợp của Sắt, Axit Folic và Vitamin B12
- Sắt Pyrophosphate hòa tan: Cung cấp sắt cần thiết để cơ thể tổng hợp Hemoglobin, qua đó hỗ trợ khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu.
- Axit Folic: Tham gia tổng hợp vật liệu di truyền và quá trình phân chia tế bào tại tủy xương, hỗ trợ hình thành hồng cầu mới.
- Vitamin B12: Phối hợp cùng Axit Folic trong quá trình tạo và hoàn thiện tế bào hồng cầu.
- Công nghệ viên bao tan tại ruột: Viên không giải phóng toàn bộ hoạt chất ngay trong dạ dày, giúp hạn chế vị sắt khó chịu và hỗ trợ đưa thành phần đến đường ruột.
Lớp bao tan tại ruột không đồng nghĩa sản phẩm hoàn toàn không gây khó chịu tiêu hóa. Buồn nôn, khó chịu dạ dày, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy vẫn có thể xảy ra ở một số người.
Bảng thành phần Kobayashi Faichi 120 viên
Hàm lượng dưới đây được tính theo liều người lớn 2 viên mỗi ngày:
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng trong 2 viên | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Sắt Pyrophosphate hòa tan (Soluble Ferric Pyrophosphate) |
79,5 mg Tương đương 10 mg sắt nguyên tố |
Cung cấp sắt tham gia tổng hợp Hemoglobin và hình thành hồng cầu |
| Axit Folic | 2 mg (2.000 μg) |
Tham gia phân chia tế bào và hỗ trợ hình thành hồng cầu mới |
| Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
50 μg | Phối hợp cùng Axit Folic trong quá trình tạo và hoàn thiện hồng cầu |
| Tá dược và thành phần màng bao | Lactose, Hydroxypropyl Cellulose, Talc, Magie Stearate, Hypromellose Phthalate, Triethyl Citrate, đường trắng, Gelatin, gôm Arabic, Titan Dioxit, Canxi Cacbonat, Polyoxyethylene Polyoxypropylene Glycol, phẩm màu đỏ số 102 và sáp Carnauba. | |
Lưu ý về hàm lượng: Con số 79,5 mg in trên bao bì là khối lượng của hợp chất Sắt Pyrophosphate hòa tan, không phải 79,5 mg sắt nguyên tố. Liều người lớn 2 viên cung cấp lượng sắt nguyên tố tương đương 10 mg.
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng theo độ tuổi
| Độ tuổi | Liều dùng một lần | Số lần dùng | Thời điểm |
|---|---|---|---|
| Người lớn từ 15 tuổi trở lên | 2 viên | 1 lần/ngày | Sau bữa ăn |
| Trẻ em từ 8 đến dưới 15 tuổi | 1 viên | 1 lần/ngày | Sau bữa ăn, có người lớn giám sát |
| Trẻ em dưới 8 tuổi | Không được sử dụng | ||
Cách uống đúng
- Uống sau bữa ăn cùng nước lọc hoặc nước ấm.
- Nuốt nguyên viên, không nhai, nghiền hoặc bẻ viên để tránh làm hỏng lớp bao tan tại ruột.
- Tuân thủ đúng liều 1 lần mỗi ngày; không tự chia liều người lớn thành nhiều lần.
- Không tự ý uống bù gấp đôi nếu quên liều.
- Không uống trà, trà xanh hoặc cà phê trong vòng 30 phút trước và 30 phút sau khi dùng.
Một lọ 120 viên dùng được bao lâu?
- Người từ 15 tuổi: 2 viên/ngày, tương đương 60 ngày sử dụng.
- Trẻ từ 8–14 tuổi: 1 viên/ngày, tương đương 120 ngày sử dụng.
Thời gian trên chỉ là phép quy đổi theo số viên, không phải liệu trình bắt buộc. Theo hướng dẫn chính thức, nếu đã dùng khoảng 2 tuần nhưng triệu chứng không cải thiện, cần ngưng sử dụng và hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn.
Cảnh báo và lưu ý an toàn quan trọng
Không dùng hoặc không tự ý phối hợp trong các trường hợp sau
- Trẻ em dưới 8 tuổi.
- Người dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Không sử dụng đồng thời với thuốc điều trị thiếu máu khác.
- Không tự bổ sung thêm thuốc hoặc thực phẩm chứa sắt liều cao khi chưa hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Không uống vượt quá liều lượng quy định.
Hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn trước khi dùng nếu
- Đang được bác sĩ điều trị hoặc đang sử dụng thuốc theo đơn.
- Đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Từng bị dị ứng do thuốc hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
- Đã được chẩn đoán bệnh máu, bệnh gan, bệnh thận hoặc tình trạng tích tụ sắt.
Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến chuyên môn nếu xuất hiện
- Phát ban, đỏ da hoặc ngứa.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu dạ dày hoặc đau bụng.
- Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài hay trở nên nghiêm trọng.
- Triệu chứng thiếu máu không cải thiện sau khoảng 2 tuần sử dụng.
Lưu ý về hiện tượng phân sẫm màu
Việc sử dụng sản phẩm chứa sắt có thể khiến phân trở nên sẫm màu. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi trường hợp phân đen đều do sắt. Nếu phân đen như hắc ín, dính bất thường hoặc đi kèm đau bụng, choáng, ngất, nôn ra máu hay có máu trong phân, cần ngưng tự điều trị và đến cơ sở y tế ngay.
Điểm khác biệt của Kobayashi Faichi
| Tiêu chí | Kobayashi Faichi | Sản phẩm bổ sung sắt thông thường |
|---|---|---|
| Phân loại tại Nhật | Dược phẩm OTC Loại 2, công dụng được phê duyệt là dùng cho thiếu máu | Thường thuộc nhóm thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung dinh dưỡng |
| Công thức | Sắt kết hợp Axit Folic và Vitamin B12 | Có thể chỉ chứa sắt hoặc phối hợp vi chất tùy sản phẩm |
| Lượng sắt nguyên tố | 10 mg trong liều người lớn 2 viên | Thay đổi theo từng công thức |
| Dạng viên | Viên bao tan tại ruột, hạn chế vị và mùi sắt | Viên nén, viên nang hoặc dạng nước tùy sản phẩm |
| Tần suất | 1 lần mỗi ngày sau bữa ăn | Có thể từ 1–3 lần mỗi ngày tùy hướng dẫn |
Faichi không nhất thiết phù hợp với mọi trường hợp thiếu máu. Người thiếu máu nặng, mất máu kéo dài hoặc đã có kết quả xét nghiệm bất thường có thể cần liều sắt và phác đồ khác theo chỉ định chuyên môn.
Gợi ý hỗ trợ hấp thu sắt trong chế độ ăn
- Duy trì khẩu phần có thịt đỏ, gan động vật với lượng phù hợp, hải sản, trứng, các loại đậu và rau lá xanh.
- Kết hợp thực phẩm giàu Vitamin C như cam, bưởi, ổi hoặc ớt chuông trong bữa ăn.
- Không dùng trà hoặc cà phê sát thời điểm uống Faichi.
- Không tự tăng liều sắt với mong muốn cải thiện nhanh hơn.
- Nếu có kinh nguyệt quá nhiều hoặc kéo dài, nên thăm khám để xác định nguyên nhân mất máu.
Câu hỏi thường gặp về Kobayashi Faichi 120 viên
Faichi chứa 79,5 mg hay 10 mg sắt?
Hai con số mô tả hai đại lượng khác nhau. Liều người lớn 2 viên chứa 79,5 mg hợp chất Sắt Pyrophosphate hòa tan, tương đương 10 mg sắt nguyên tố.
Faichi là thực phẩm bổ sung hay thuốc?
Tại Nhật Bản, Faichi được phân loại là Dược phẩm không kê đơn Loại 2, với công dụng được phê duyệt là dùng cho thiếu máu. Cụm từ “viên uống” trên trang chỉ mô tả dạng sử dụng, không thay đổi phân loại của sản phẩm tại Nhật.
Uống Faichi bao lâu thì có kết quả?
Thời gian đáp ứng phụ thuộc nguyên nhân và mức độ thiếu máu. Không nên cam kết một mốc hiệu quả cố định. Hướng dẫn sản phẩm quy định nếu dùng khoảng 2 tuần mà triệu chứng không cải thiện thì phải ngưng và hỏi ý kiến chuyên môn.
Faichi có gây táo bón không?
Có thể. Viên bao tan tại ruột giúp hạn chế mùi vị và giải phóng hoạt chất trong đường ruột nhưng không bảo đảm hoàn toàn không xảy ra phản ứng tiêu hóa. Táo bón và tiêu chảy đều được liệt kê là những biểu hiện cần theo dõi.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai cần hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn trước khi sử dụng. Không nên tự bổ sung vì nhu cầu và liều sắt trong thai kỳ cần được đánh giá riêng.
Có thể uống cùng trà hoặc cà phê không?
Không nên. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cần tránh trà và cà phê trong vòng 30 phút trước và sau khi uống Faichi.
Trẻ em có sử dụng được không?
Trẻ từ 8 đến dưới 15 tuổi dùng 1 viên, 1 lần mỗi ngày sau bữa ăn và phải có người lớn giám sát. Trẻ dưới 8 tuổi không được sử dụng.
Có thể dùng Faichi cùng một loại viên sắt khác không?
Không tự ý phối hợp. Nhãn sản phẩm yêu cầu không dùng đồng thời với thuốc trị thiếu máu khác. Nếu đang sử dụng vitamin tổng hợp hoặc thực phẩm bổ sung có chứa sắt, nên cung cấp bảng thành phần cho bác sĩ hoặc dược sĩ kiểm tra tổng liều.
Cách nhận diện Kobayashi Faichi 120 viên
- Bao bì: Hộp giấy màu đỏ đậm, mặt trước in tên tiếng Nhật 貧血に ファイチ.
- Thông tin liều dùng: Bao bì in dòng 1日1回で効く, nghĩa là dùng 1 lần mỗi ngày.
- Thông tin thành phần: Mặt trước thể hiện Sắt Pyrophosphate hòa tan 79,5 mg, Axit Folic 2 mg và Vitamin B12 50 μg.
- Phân loại: Có ký hiệu 第2類医薬品 – Dược phẩm OTC Loại 2.
- Quy cách: 120 viên, tương đương 60 ngày dùng theo liều người lớn.
- Mã JAN hiện hành: 4987072071878.
Mã vạch và mẫu bao bì có thể được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Không nên xác định hàng thật chỉ dựa trên mã JAN; cần kiểm tra đồng thời nguồn bán, niêm phong, số lô, hạn dùng và chất lượng in trên bao bì.
Hướng dẫn bảo quản
- Đậy chặt nắp sau mỗi lần lấy viên vì sản phẩm dễ hút ẩm.
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không chuyển viên sang lọ hoặc bao bì khác.
- Khi lấy viên, nên đổ viên ra nắp; không đưa viên đã chạm tay trở lại lọ.
- Bỏ phần vật liệu chèn chống vỡ sau khi mở lọ lần đầu.
- Không được nuốt gói hút ẩm bên trong lọ.
- Để sản phẩm ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
Nguồn thông tin tham khảo
- Trang sản phẩm Faichi chính thức của Kobayashi Pharmaceutical.
- Tờ hướng dẫn sử dụng Faichi chính thức.
- Cơ sở dữ liệu dược phẩm OTC của PMDA Nhật Bản.
Khuyến cáo: Nội dung được biên soạn theo nhãn và phân loại sản phẩm tại Nhật Bản, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị. Tên gọi “viên uống” chỉ mô tả dạng sử dụng; Faichi được phân loại là dược phẩm OTC tại Nhật, không phải thực phẩm bổ sung. Việc lưu hành và quảng cáo tại Việt Nam cần tuân theo hồ sơ pháp lý, nhãn phụ và quy định trong nước.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.