Taisho Pabron Gold A là dược phẩm cảm lạnh tổng hợp của Taisho Pharmaceutical, có hai dạng gồm lọ 210 viên nén và hộp 44 gói bột vi hạt. Theo tài liệu lưu hành tại Nhật Bản, sản phẩm thuộc nhóm Dược phẩm OTC Loại 2 chỉ định (指定第2類医薬品), chứa 7 hoạt chất giúp làm giảm đồng thời 11 triệu chứng cảm lạnh cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
Trong mỗi liều dành cho người từ 15 tuổi, 3 viên nén hoặc 1 gói bột 0,96 g cung cấp cùng hàm lượng hoạt chất: Guaifenesin 60 mg, Dihydrocodeine Phosphate 8 mg, dl-Methylephedrine Hydrochloride 20 mg, Acetaminophen 300 mg, Chlorpheniramine Maleate 2,5 mg, Caffeine khan 25 mg và Riboflavin 4 mg.
Lưu ý: Phân loại Dược phẩm OTC Loại 2 chỉ định nêu trên áp dụng tại Nhật Bản, không đồng nghĩa sản phẩm đã được xác nhận phân loại hoặc cấp phép lưu hành như thuốc OTC tại Việt Nam. Cần kiểm tra hồ sơ pháp lý phù hợp trước khi kinh doanh hoặc phân phối tại Việt Nam.
- Thương hiệu: Taisho Pharmaceutical
- Phân loại tại Nhật Bản: Dược phẩm OTC Loại 2 chỉ định (指定第2類医薬品)
- Dạng sản phẩm: Viên nén hoặc bột vi hạt
- Quy cách: Lọ 210 viên hoặc hộp 44 gói
- Độ tuổi sử dụng: Từ 12 tuổi trở lên
- Tần suất: Ngày 3 lần, uống sau bữa ăn trong vòng khoảng 30 phút
- Mã JAN 210 viên: 4987306045132
- Mã JAN 44 gói: 4987306045156
Taisho Pabron Gold A có công dụng gì?
Trả lời ngắn: Theo chỉ định tại Nhật Bản, Pabron Gold A được dùng để làm giảm 11 triệu chứng của cảm lạnh gồm ho, có đờm, đau họng, hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi, ớn lạnh, sốt, đau đầu, đau khớp và đau cơ.
Sản phẩm tác động lên nhiều nhóm triệu chứng thường xuất hiện cùng lúc trong đợt cảm lạnh:
- Ho và đờm: Guaifenesin giúp làm mềm đờm bám ở họng và giúp đờm dễ được tống ra ngoài.
- Ho kích ứng: Dihydrocodeine Phosphate tác động lên trung tâm ho, giúp làm dịu cơn ho.
- Ho kèm cảm giác khó thở: dl-Methylephedrine Hydrochloride giúp mở rộng phế quản, hỗ trợ hô hấp dễ dàng hơn và làm dịu ho.
- Sốt và đau: Acetaminophen giúp hạ sốt, giảm đau đầu, đau họng, đau khớp và đau cơ liên quan đến cảm lạnh.
- Hắt hơi và triệu chứng mũi: Chlorpheniramine Maleate giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi.
- Đau đầu: Caffeine khan được phối hợp để hỗ trợ làm giảm đau đầu.
- Bổ sung Vitamin B2: Riboflavin giúp bổ sung vitamin dễ bị tiêu hao trong thời gian bị cảm lạnh.
Giới hạn công dụng: Tờ hướng dẫn của nhà sản xuất công bố công dụng làm giảm triệu chứng cảm lạnh. Sản phẩm không được công bố là thuốc kháng virus hoặc thuốc điều trị nguyên nhân của cúm mùa, COVID-19 hay các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác.
Thông tin sản phẩm Pabron Gold A
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pabron Gold A Tablets / Pabron Gold A Granules |
| Tên tiếng Nhật | パブロンゴールドA〈錠〉 / パブロンゴールドA〈微粒〉 |
| Nhà sản xuất | Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. |
| Phân loại tại Nhật Bản | Dược phẩm OTC Loại 2 chỉ định (指定第2類医薬品) |
| Dạng bào chế | Viên nén nhỏ hoặc bột vi hạt 0,96 g/gói |
| Quy cách trên trang | Lọ 210 viên hoặc hộp 44 gói |
| Độ tuổi sử dụng | Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Tần suất sử dụng | Ngày 3 lần, sau bữa ăn trong vòng khoảng 30 phút |
| JAN 210 viên | 4987306045132 |
| JAN 44 gói | 4987306045156 |
Thành phần Pabron Gold A trong mỗi liều người lớn
Hai dạng 3 viên nén và 1 gói bột 0,96 g cung cấp cùng định lượng hoạt chất trong một lần uống dành cho người từ 15 tuổi. Bảng dưới đây không áp dụng để tự tính liều cho trẻ em.
| Hoạt chất | Trong 1 liều người lớn (3 viên hoặc 1 gói) |
Tổng trong 1 ngày (9 viên hoặc 3 gói) |
Vai trò theo tờ hướng dẫn |
|---|---|---|---|
| Guaifenesin | 60 mg | 180 mg | Làm mềm đờm bám ở họng và giúp đờm dễ được tống ra ngoài |
| Dihydrocodeine Phosphate | 8 mg | 24 mg | Tác động lên trung tâm ho và làm dịu cơn ho |
| dl-Methylephedrine Hydrochloride | 20 mg | 60 mg | Giúp mở rộng phế quản, hỗ trợ hô hấp và làm dịu ho |
| Acetaminophen | 300 mg | 900 mg | Giúp hạ sốt và giảm đau đầu, đau họng, đau khớp, đau cơ |
| Chlorpheniramine Maleate | 2,5 mg | 7,5 mg | Giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi |
| Anhydrous Caffeine | 25 mg | 75 mg | Hỗ trợ làm giảm đau đầu |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 4 mg | 12 mg | Bổ sung vitamin dễ bị tiêu hao trong thời gian bị cảm lạnh |
Tá dược của dạng viên nén
Cellulose, anhydrous silicic acid, magnesium aluminometasilicate, hydroxypropyl cellulose, sodium starch glycolate, lactose, magnesium stearate, hydrogenated oil, hương liệu, vanillin và benzyl benzoate.
Tá dược của dạng bột vi hạt
Cellulose, anhydrous silicic acid, tinh bột khoai tây, D-mannitol, hydroxypropyl cellulose, magnesium aluminometasilicate, aspartame chứa hợp chất L-phenylalanine, hương liệu và vanillin.
Lưu ý: Dạng bột chứa aspartame và hợp chất L-phenylalanine. Người cần kiểm soát phenylalanine nên kiểm tra thành phần và hỏi nhân viên y tế trước khi sử dụng.
Nên chọn Pabron Gold A dạng viên hay dạng bột?
- Dạng viên 210 viên: Viên có kích thước nhỏ, phù hợp với người quen sử dụng viên nén. Liều người lớn là 3 viên mỗi lần.
- Dạng bột 44 gói: Bột vi hạt được chia sẵn theo gói, phù hợp với người không thuận tiện uống nhiều viên. Liều người lớn là 1 gói mỗi lần.
- Về hoạt chất: Một liều 3 viên và một liều 1 gói cung cấp cùng 7 hoạt chất với cùng hàm lượng.
- Với trẻ 12–14 tuổi: Dạng viên dùng 2 viên/lần; dạng bột dùng 2/3 gói/lần và phải có người lớn hướng dẫn, giám sát.
Hướng dẫn sử dụng theo độ tuổi
Uống với nước lọc hoặc nước ấm, ngày 3 lần, tốt nhất trong vòng khoảng 30 phút sau mỗi bữa ăn.
| Độ tuổi | Dạng viên | Dạng bột vi hạt | Số lần dùng |
|---|---|---|---|
| Từ 15 tuổi trở lên | 3 viên/lần | 1 gói/lần | Ngày 3 lần |
| Từ 12 đến 14 tuổi | 2 viên/lần | 2/3 gói/lần | Ngày 3 lần, dưới sự hướng dẫn và giám sát của người lớn |
| Dưới 12 tuổi | Không sử dụng | Không sử dụng | Không sử dụng |
- Tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý tăng số viên, số gói hoặc số lần uống.
- Không dùng quá liều và không sử dụng kéo dài.
- Không lấy liều người lớn để tự quy đổi cho trẻ em.
- Với phần bột còn lại sau khi chia liều 2/3 gói, gập kín miệng gói, bảo quản cẩn thận và sử dụng trong vòng 2 ngày.
Không nhầm “5–6 lần uống” với “5–6 ngày”
Nếu triệu chứng không cải thiện sau khi đã sử dụng 5–6 lần, người dùng phải ngừng thuốc và mang theo tờ hướng dẫn để hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn. Với tần suất 3 lần/ngày, mốc này tương đương khoảng 2 ngày sử dụng, không phải khuyến nghị dùng liên tục trong 5–6 ngày.
Những trường hợp không được sử dụng
- Người từng bị dị ứng do Pabron Gold A hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Người từng lên cơn hen sau khi sử dụng sản phẩm này, thuốc cảm khác hoặc thuốc hạ sốt giảm đau.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
Những điều không được làm trong khi sử dụng
- Không dùng cùng thuốc cảm khác, thuốc hạ sốt giảm đau hoặc thuốc an thần.
- Không dùng cùng thuốc giảm ho, long đờm khác.
- Không dùng cùng thuốc uống chứa thành phần kháng histamine như thuốc viêm mũi dị ứng, thuốc chống say tàu xe hoặc thuốc dị ứng.
- Không uống rượu, bia hoặc đồ uống có cồn trước và sau khi sử dụng.
- Không lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo sau khi uống vì thuốc có thể gây buồn ngủ.
- Người đang cho con bú không dùng sản phẩm; nếu sử dụng phải tránh cho trẻ bú trong thời gian dùng.
- Không dùng kéo dài và không sử dụng quá liều.
Ai cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng?
- Người đang được bác sĩ hoặc nha sĩ điều trị.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Người cao tuổi.
- Người từng bị dị ứng do thuốc hoặc các sản phẩm y tế khác.
- Người đang sốt cao hoặc gặp khó khăn khi đi tiểu.
- Người đã được chẩn đoán rối loạn chức năng tuyến giáp.
- Người mắc bệnh tiểu đường, tim mạch hoặc tăng huyết áp.
- Người mắc bệnh gan hoặc bệnh thận.
- Người bị loét dạ dày hoặc tá tràng.
- Người bị tăng nhãn áp.
- Người có rối loạn chức năng hô hấp.
- Người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn hoặc béo phì.
Tác dụng không mong muốn cần theo dõi
Ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn nếu xuất hiện một trong các biểu hiện sau:
- Da: Phát ban, mẩn đỏ hoặc ngứa.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn hoặc chán ăn.
- Thần kinh: Chóng mặt.
- Tiết niệu: Khó đi tiểu.
- Khác: Nhiệt độ cơ thể giảm quá mức.
Nếu táo bón, khô miệng hoặc buồn ngủ kéo dài hay trở nên nghiêm trọng hơn, cần ngừng sử dụng và tham khảo chuyên môn.
Phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp
Một số phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp đã được liệt kê trong tờ hướng dẫn, bao gồm:
- Sốc phản vệ.
- Hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
- Hội chứng quá mẫn do thuốc.
- Rối loạn chức năng gan hoặc tổn thương thận.
- Viêm phổi kẽ hoặc lên cơn hen.
- Thiếu máu bất sản hoặc mất bạch cầu hạt.
- Ức chế hô hấp.
Nếu xuất hiện khó thở, thở khò khè, phát ban lan rộng, sưng phù, vàng da, rối loạn ý thức hoặc các biểu hiện nghiêm trọng khác, phải ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế ngay.
Uống Pabron Gold A thấy nước tiểu vàng có đáng lo không?
Nước tiểu có thể chuyển sang màu vàng sau khi sử dụng do Riboflavin (Vitamin B2) được đào thải. Theo tờ hướng dẫn của nhà sản xuất, đây là hiện tượng có thể xảy ra và không cần quá lo lắng nếu không kèm biểu hiện bất thường khác.
Lưu ý giúp sử dụng sản phẩm an toàn hơn
- Đọc toàn bộ nhãn và tờ hướng dẫn của đúng quy cách đang sử dụng trước liều đầu tiên.
- Kiểm tra thành phần của tất cả thuốc đang dùng để tránh uống trùng Acetaminophen, Dihydrocodeine, thuốc kháng histamine hoặc thuốc giảm ho.
- Nghỉ ngơi, uống đủ nước và theo dõi nhiệt độ cùng diễn biến triệu chứng.
- Không tự phối hợp Pabron Gold A với một thuốc cảm, thuốc ho hoặc thuốc hạ sốt khác chỉ vì triệu chứng chưa giảm ngay.
- Nếu khó thở, đau ngực, rối loạn ý thức, sốt cao hoặc tình trạng trở nên nghiêm trọng, cần đến cơ sở y tế thay vì tiếp tục tự dùng thuốc.
Câu hỏi thường gặp về Pabron Gold A
Pabron Gold A làm giảm những triệu chứng nào?
Theo chỉ định tại Nhật Bản, sản phẩm giúp làm giảm ho, đờm, đau họng, hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi, ớn lạnh, sốt, đau đầu, đau khớp và đau cơ do cảm lạnh.
Pabron Gold A có phải thuốc điều trị cúm mùa không?
Tờ hướng dẫn chỉ công bố công dụng làm giảm triệu chứng cảm lạnh. Sản phẩm không được công bố là thuốc kháng virus hoặc thuốc điều trị nguyên nhân của cúm mùa. Nếu nghi ngờ mắc cúm, COVID-19 hoặc nhiễm trùng đường hô hấp, nên được nhân viên y tế đánh giá.
Trẻ em mấy tuổi được sử dụng?
Sản phẩm chỉ sử dụng cho người từ 12 tuổi trở lên. Trẻ từ 12–14 tuổi dùng 2 viên hoặc 2/3 gói mỗi lần, ngày 3 lần và phải có người lớn hướng dẫn, giám sát. Trẻ dưới 12 tuổi không được sử dụng.
Có thể uống Pabron Gold A cùng Paracetamol không?
Không nên. Acetaminophen chính là tên hoạt chất tương ứng với Paracetamol. Tờ hướng dẫn yêu cầu không dùng đồng thời Pabron Gold A với thuốc cảm hoặc thuốc hạ sốt giảm đau khác để tránh trùng hoạt chất và tăng nguy cơ quá liều.
Uống Pabron Gold A có gây buồn ngủ không?
Có thể. Sản phẩm chứa Chlorpheniramine và tờ hướng dẫn yêu cầu không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống.
Sau bao lâu không cải thiện thì phải ngừng?
Nếu đã dùng 5–6 lần mà triệu chứng không cải thiện, phải ngừng và hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn. Mốc này là số lần uống, không phải 5–6 ngày.
Hai dạng viên và bột có khác thành phần hoạt chất không?
Mỗi liều người lớn gồm 3 viên hoặc 1 gói bột đều cung cấp cùng 7 hoạt chất với cùng hàm lượng. Hai dạng khác nhau chủ yếu ở dạng bào chế, tá dược và cách chia liều.
Lọ 210 viên và hộp 44 gói tương ứng bao nhiêu liều người lớn?
Lọ 210 viên tương ứng 70 liều 3 viên; hộp 44 gói tương ứng 44 liều người lớn. Đây chỉ là phép quy đổi số liều trong bao bì, không phải khuyến nghị dùng liên tục cho đến hết sản phẩm. Không dùng kéo dài và phải ngừng nếu sau 5–6 lần uống không cải thiện.
Bảo quản và nhận diện đúng quy cách
Dạng viên nén
- Đậy kín lọ và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không đặt viên đã chạm tay ướt trở lại lọ.
- Không chuyển viên sang vật chứa khác.
- Không sử dụng sau hạn dùng; sau khi mở lọ nên dùng trong vòng 6 tháng để bảo đảm chất lượng.
- Mã JAN lọ 210 viên: 4987306045132.
Dạng bột vi hạt
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không chuyển bột sang vật chứa khác.
- Nếu chia gói cho trẻ 12–14 tuổi, gập kín phần còn lại và sử dụng trong vòng 2 ngày.
- Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn.
- Mã JAN hộp 44 gói: 4987306045156.
Để xa tầm tay trẻ nhỏ. Mã JAN hỗ trợ xác định đúng quy cách nhưng không phải căn cứ duy nhất để kết luận hàng thật. Khi nhận sản phẩm, cần kiểm tra đồng thời tên sản phẩm, dạng bào chế, số lượng, tình trạng bao bì, số lô và hạn sử dụng.
Nguồn thông tin tham khảo
- Thông tin chính thức Pabron Gold A dạng viên – Taisho Pharmaceutical.
- Thông tin chính thức Pabron Gold A dạng bột vi hạt – Taisho Pharmaceutical.
- Tờ hướng dẫn tiếng Anh Pabron Gold A Tablets – sửa đổi tháng 5/2026.
- Tờ hướng dẫn tiếng Anh Pabron Gold A Granules – sửa đổi tháng 5/2026.
- Đội ngũ biên tập và quy trình kiểm duyệt nội dung Yêu Hàng Ngoại.
Cập nhật nội dung: 17/09/2026.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.