Ohta’s Isan A (tên tiếng Nhật: 太田胃散A〈錠剤〉, lọ 300 viên) là dòng viên uống chăm sóc dạ dày của Công ty Ohta’s Isan, Nhật Bản. Sản phẩm được phân loại là dược phẩm không kê đơn Loại 2 (第2類医薬品) tại thị trường Nhật Bản.
Công thức nổi bật với ba enzyme tiêu hóa kết hợp Acid Ursodeoxycholic (UDCA), ba hoạt chất kháng axit và ba loại tinh dầu kiện vị. Sự phối hợp này đặc biệt phù hợp với tình trạng đầy bụng, nặng bụng, khó tiêu hoặc ợ nóng sau khi ăn quá no, ăn nhiều thịt và thức ăn dầu mỡ.
- Đúng nhu cầu: Công thức tập trung vào khó tiêu và nặng bụng liên quan đến các bữa ăn nhiều chất béo.
- Cơ sở rõ ràng: Hàm lượng của từng hoạt chất được công bố cụ thể trên khẩu phần tối đa 9 viên/ngày.
- Dễ sử dụng: Viên nhỏ, tan nhanh, có thể nuốt với nước hoặc nhai.
- Giới hạn an toàn: Không dùng cho người đang chạy thận nhân tạo và không tự ý sử dụng kéo dài.

Ohta’s Isan A dùng cho những triệu chứng nào?
Theo phạm vi công dụng được nhà sản xuất công bố tại Nhật Bản, Ohta’s Isan A được sử dụng cho những triệu chứng sau:
- Đầy bụng, nặng bụng hoặc khó chịu ở dạ dày.
- Ăn quá no, tiêu hóa kém hoặc muốn hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
- Khó tiêu sau bữa ăn nhiều thịt, chất béo hoặc món chiên xào.
- Đau dạ dày, ợ nóng, ợ hơi hoặc cảm giác nghẹn tức vùng ngực do dạ dày.
- Dư axit dạ dày, cảm giác cồn cào hoặc khó chịu vùng thượng vị.
- Chướng bụng hoặc đầy hơi vùng dạ dày và bụng.
- Dạ dày yếu, ăn uống kém ngon miệng.
- Buồn nôn, nôn hoặc cảm giác nôn nao do dạ dày.
- Khó chịu, buồn nôn liên quan đến uống quá nhiều rượu bia hoặc say rượu.
Lưu ý: Các triệu chứng ợ nóng và dư axit không đồng nghĩa sản phẩm điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Người có triệu chứng kéo dài, nuốt nghẹn, đau nhiều hoặc tái phát thường xuyên nên đi khám để xác định nguyên nhân.
Ba nhóm hoạt chất trong Ohta’s Isan A hoạt động như thế nào?
1. Ba enzyme tiêu hóa kết hợp UDCA
- Lipase AP6: Enzyme hỗ trợ tiêu hóa chất béo, phù hợp với cảm giác nặng bụng sau những bữa ăn nhiều dầu mỡ.
- Prozyme 6: Enzyme hỗ trợ phân giải protein từ thịt, cá và những thực phẩm giàu đạm.
- Biodiastase 1000: Enzyme tham gia tiêu hóa tinh bột và protein.
- Acid Ursodeoxycholic – UDCA: Thúc đẩy bài tiết dịch mật, qua đó hỗ trợ quá trình tiêu hóa chất béo.
Đây là bốn chất hỗ trợ tiêu hóa, gồm ba enzyme và một acid mật. Vì vậy không nên giới thiệu sản phẩm là công thức “bốn enzyme tiêu hóa”.
2. Ba hoạt chất kháng axit
Natri Bicarbonat, Synthetic Hydrotalcite và Canxi Carbonat kết tủa có thời gian tác động khác nhau. Sự phối hợp này giúp trung hòa lượng axit tiết quá mức và điều chỉnh độ axit trong dạ dày, từ đó làm dịu cảm giác ợ nóng, cồn cào và khó chịu liên quan đến dư axit.
3. Ba loại tinh dầu kiện vị
Tinh dầu quế, tinh dầu chanh và tinh dầu thì là mang hương thơm đặc trưng, giúp cải thiện cảm giác khi uống và hỗ trợ chức năng vận động tự nhiên của dạ dày.
4. Dạng viên nhỏ, tan nhanh
Viên nén được thiết kế với kích thước nhỏ, dễ uống và tan nhanh trong dạ dày. Theo hướng dẫn chính thức, người dùng có thể nuốt viên với nước hoặc nhai trước khi uống.
Bảng thành phần hoạt chất chính xác
Hàm lượng dưới đây được tính trên liều tối đa dành cho người lớn là 9 viên mỗi ngày:
| Nhóm hoạt chất | Thành phần | Hàm lượng trong 9 viên | Vai trò theo nhà sản xuất |
|---|---|---|---|
| Chất hỗ trợ tiêu hóa | Lipase AP6 | 60 mg | Enzyme hỗ trợ tiêu hóa chất béo |
| Prozyme 6 | 30 mg | Enzyme hỗ trợ tiêu hóa protein | |
| Biodiastase 1000 | 60 mg | Enzyme hỗ trợ tiêu hóa tinh bột và protein | |
| Acid Ursodeoxycholic – UDCA | 12,6 mg | Thúc đẩy bài tiết dịch mật và hỗ trợ tiêu hóa chất béo | |
| Hoạt chất kháng axit | Natri Bicarbonat | 1.530 mg | Trung hòa lượng axit tiết quá mức và điều chỉnh độ axit trong dạ dày |
| Synthetic Hydrotalcite | 900 mg | ||
| Canxi Carbonat kết tủa | 270 mg | ||
| Thành phần kiện vị | Tinh dầu quế | 10,40 mg | Hương thơm tự nhiên và tác dụng kiện vị giúp hỗ trợ hoạt động của dạ dày |
| Tinh dầu chanh | 4,46 mg | ||
| Tinh dầu thì là | 1,65 mg |
Tá dược: l-Menthol, lactose, Yellow No. 4 (Tartrazine), gôm Arabic, Magnesi Stearate, Magnesi Carbonate, Carmellose Calcium, Cellulose và Vitamin E tự nhiên.
Lưu ý thành phần: Sản phẩm có chứa lactose và chất tạo màu Tartrazine. Người từng có phản ứng dị ứng với thuốc hoặc nhạy cảm với các thành phần này nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Liều dùng Ohta’s Isan A theo độ tuổi
| Độ tuổi | Liều dùng mỗi lần | Số lần dùng trong ngày |
|---|---|---|
| Người lớn từ 15 tuổi | 3 viên | 3 lần |
| Trẻ em từ 8–14 tuổi | 2 viên | 3 lần |
| Trẻ em từ 5–7 tuổi | 1 viên | 3 lần |
| Trẻ em dưới 5 tuổi | Không được sử dụng | |
Trẻ em từ 5 tuổi trở lên chỉ nên sử dụng dưới sự hướng dẫn và giám sát của người lớn.
Cách sử dụng đúng theo hướng dẫn của Ohta’s Isan
- Sau bữa ăn: Dùng khi gặp tình trạng ăn quá no, đầy bụng hoặc khó tiêu sau khi ăn.
- Giữa các bữa ăn: Có thể dùng trong khoảng 2–3 giờ sau bữa ăn, bao gồm thời điểm trước khi đi ngủ.
- Khi ăn uống kém ngon miệng: Có thể dùng trước bữa ăn theo hướng dẫn chính thức.
- Cách uống: Uống với nước lọc hoặc nước ấm.
- Có thể nhai: Nhà sản xuất cho phép nhai viên trước khi uống.
- Khoảng cách giữa hai lần dùng: Nên cách nhau ít nhất khoảng 4 giờ.
- Không vượt liều: Tuân thủ đúng số viên và số lần sử dụng theo độ tuổi.
Hướng dẫn chính thức không yêu cầu phải uống trong vòng 30 phút sau bữa ăn. Không tự ý tăng liều sau một bữa tiệc hoặc khi đã uống nhiều rượu bia.
Cảnh báo và thận trọng quan trọng
Không được sử dụng trong trường hợp nào?
- Người đang điều trị lọc máu hoặc chạy thận nhân tạo không được sử dụng sản phẩm.
- Trẻ em dưới 5 tuổi không được sử dụng.
- Không sử dụng nếu đã quá hạn ghi trên bao bì.
- Không tự ý dùng sản phẩm trong thời gian dài.
Cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng nếu
- Đang được bác sĩ điều trị hoặc đang sử dụng thuốc khác.
- Đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Từng xuất hiện phản ứng dị ứng do thuốc.
- Đã được chẩn đoán mắc bệnh thận.
- Đã được chẩn đoán rối loạn chức năng tuyến giáp.
Ohta’s Isan cho biết việc phối hợp với một số loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc. Vì vậy, người đang dùng thuốc kê đơn hoặc thuốc không kê đơn khác nên hỏi bác sĩ hay dược sĩ trước khi phối hợp.
Khi nào cần ngưng sử dụng?
- Ngưng dùng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện phát ban, đỏ da hoặc ngứa.
- Nếu sử dụng khoảng 2 tuần mà triệu chứng không cải thiện, cần ngưng dùng và mang theo tờ hướng dẫn để được tư vấn chuyên môn.
- Không tiếp tục tự điều trị nếu đau dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc triệu chứng thường xuyên tái phát.
Ohta’s Isan A khác gì Ohta’s Isan dạng bột?
| Tiêu chí | Ohta’s Isan A 300 viên | Ohta’s Isan dạng bột |
|---|---|---|
| Định hướng công thức | Tập trung vào tiêu hóa chất béo, protein và tinh bột | Tập trung vào thảo dược kiện vị, kháng axit và hỗ trợ tiêu hóa |
| Chất hỗ trợ tiêu hóa | Ba enzyme kết hợp UDCA | Biodiastase kết hợp hệ thảo dược và các chất kháng axit |
| Phù hợp hơn khi | Nặng bụng, khó tiêu sau bữa ăn nhiều thịt và dầu mỡ | Ưu tiên dạng bột thơm, cần hỗ trợ nhiều triệu chứng dạ dày phổ biến |
| Dạng sử dụng | Viên nhỏ, có thể nuốt hoặc nhai | Bột uống trực tiếp hoặc dùng cùng nước |
| Tính tiện dụng | Dễ chia liều theo độ tuổi, thuận tiện mang theo | Dạng gói chia liều hoặc lon có muỗng đong |
Nếu thường khó chịu sau thức ăn nhiều dầu mỡ, Ohta’s Isan A là lựa chọn sát nhu cầu hơn. Nếu yêu thích dạng bột truyền thống và hương thảo dược đặc trưng, có thể tham khảo Bột dạ dày Ohta’s Isan Nhật Bản.
Nhận diện quy cách Ohta’s Isan A 300 viên
- Tên tiếng Nhật: 太田胃散A〈錠剤〉.
- Phân loại tại Nhật: 第2類医薬品 – Dược phẩm không kê đơn Loại 2.
- Quy cách: Lọ 300 viên đặt trong hộp giấy.
- Thiết kế: Phần trên hộp màu xanh đậm, thân hộp trắng phối vàng, chữ A màu vàng nổi bật.
- Thông tin mặt trước: Có các cụm tiếng Nhật 胃のもたれ – nặng bụng, 食べすぎ – ăn quá no và 胃の痛み – đau dạ dày.
- Mã JAN: 4987033811116.
- Số lô và hạn dùng: Kiểm tra phần thông tin in trực tiếp trên hộp của sản phẩm thực tế.
Bảo quản sản phẩm
- Bảo quản ở nơi thoáng mát, ít độ ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy chặt nắp lọ sau mỗi lần sử dụng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không chuyển viên sang bao bì khác vì có thể gây nhầm lẫn hoặc làm thay đổi chất lượng.
- Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn.
Câu hỏi thường gặp
Ohta’s Isan A có phù hợp sau bữa ăn nhiều dầu mỡ không?
Có. Đây là điểm nổi bật của công thức. Lipase AP6 hỗ trợ tiêu hóa chất béo, còn UDCA thúc đẩy bài tiết dịch mật và hỗ trợ quá trình tiêu hóa chất béo.
Có thể dùng Ohta’s Isan A trước khi đi ngủ không?
Có thể dùng trước khi đi ngủ nếu đây là thời điểm giữa các bữa ăn. “Giữa các bữa ăn” theo nhà sản xuất được hiểu là khoảng 2–3 giờ sau bữa ăn.
Có thể nhai viên Ohta’s Isan A không?
Có. Hướng dẫn chính thức cho phép nhai viên trước khi uống. Người dùng cũng có thể nuốt nguyên viên với nước lọc hoặc nước ấm.
Một lọ 300 viên dùng được bao lâu?
Ở liều tối đa của người lớn là 9 viên/ngày, lọ 300 viên tương đương khoảng 33 ngày sử dụng. Tuy nhiên, đây là dược phẩm dùng theo triệu chứng và nhà sản xuất yêu cầu không sử dụng kéo dài. Nếu dùng khoảng 2 tuần mà không cải thiện, cần ngưng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Ohta’s Isan A có phải thuốc điều trị trào ngược không?
Không nên mô tả sản phẩm theo cách này. Sản phẩm có chỉ định đối với ợ nóng, dư axit và khó chịu dạ dày tại Nhật Bản, nhưng không thay thế việc chẩn đoán hoặc điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
Có thể uống cùng các loại thuốc khác không?
Một số thành phần kháng axit có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc khả năng hấp thu của thuốc khác. Người đang dùng thuốc nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi phối hợp.
Người đang chạy thận có dùng được không?
Không. Tờ hướng dẫn chính thức quy định người đang điều trị lọc máu hoặc chạy thận nhân tạo không được sử dụng Ohta’s Isan A.
Nguồn thông tin tham khảo
- Trang sản phẩm Ohta’s Isan A chính thức của Ohta’s Isan Nhật Bản.
- Tờ hướng dẫn sử dụng Ohta’s Isan A dạng viên.
- Bao bì sản phẩm quy cách 300 viên – mã JAN 4987033811116.
Ohta’s Isan A được phân loại là dược phẩm OTC Loại 2 tại Nhật Bản. Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin tham khảo về sản phẩm Nhật, không thay thế chẩn đoán, chỉ định hoặc tư vấn trực tiếp của bác sĩ và dược sĩ.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.