Thuốc cảm vi hạt Daikoku DK Paston Gold A 46 gói, tên đăng ký tại Nhật Bản パストンゴールドA微粒, là thuốc cảm tổng hợp không kê đơn thuộc nhóm 指定第2類医薬品. Sản phẩm được sản xuất bởi Yoneda Yakuhin Kogyo Co., Ltd. và đóng gói dưới nhận diện DK Daikoku.
Công thức phối hợp 6 hoạt chất điều trị triệu chứng cùng vitamin B2, được chỉ định để làm giảm nhiều biểu hiện thường gặp của cảm lạnh. Dạng vi hạt dễ uống và dễ hòa tan, phù hợp cho người từ đủ 12 tuổi trở lên khi sử dụng đúng liều.

Thông tin thuốc cảm Daikoku DK
| Tên sản phẩm | Daikoku DK Paston Gold A dạng vi hạt |
|---|---|
| Tên tiếng Nhật | DK 総合感冒薬〈微粒〉/パストンゴールドA微粒 |
| Phân loại tại Nhật | Thuốc OTC Nhóm 2 chỉ định – 指定第2類医薬品 |
| Dạng bào chế | Vi hạt |
| Độ tuổi sử dụng | Từ đủ 12 tuổi trở lên |
| Quy cách | Hộp 46 gói, mỗi gói 1,2g |
| Nhãn bán lẻ | DK Daikoku |
| Nhà sản xuất | Yoneda Yakuhin Kogyo Co., Ltd. |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã JAN | 4954391104853 |
Công dụng được phê duyệt tại Nhật Bản
Paston Gold A dạng vi hạt được chỉ định để làm giảm các triệu chứng cảm lạnh sau:
- Sổ mũi và nghẹt mũi.
- Hắt hơi.
- Đau họng.
- Ho và có đờm.
- Ớn lạnh và sốt.
- Đau đầu.
- Đau khớp và đau cơ.
Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng cảm lạnh, không phải thuốc kháng sinh và không điều trị nguyên nhân do vi khuẩn hoặc virus.
Thành phần trong liều 3 gói
Hàm lượng dưới đây được tính trong 3 gói, tương đương tổng khối lượng vi hạt 3.600mg:
| Thành phần | Hàm lượng trong 3 gói | Vai trò theo nhà sản xuất |
|---|---|---|
| Acetaminophen | 900mg | Giảm sốt, đau đầu, đau họng và các triệu chứng đau |
| Dihydrocodeine phosphate | 24mg | Tác động lên trung tâm ho và làm giảm ho |
| Chlorpheniramine maleate | 7,5mg | Giảm hắt hơi, sổ mũi và nghẹt mũi |
| dl-Methylephedrine hydrochloride | 60mg | Làm giãn phế quản, giúp hô hấp dễ hơn và giảm ho |
| Caffeine khan | 75mg | Hỗ trợ giảm đau đầu |
| Guaifenesin | 180mg | Làm lỏng đờm vướng ở họng, giúp đờm dễ được tống ra ngoài |
| Riboflavin – Vitamin B2 | 12mg | Bổ sung vitamin B2 bị tiêu hao trong thời gian bị cảm |
Tá dược: Lactose hydrate, tinh bột khoai tây, cellulose, hydroxypropyl cellulose, calcium hydrogen phosphate khan, dipotassium glycyrrhizinate, hương liệu, ethyl vanillin, vanillin và tinh bột thủy phân một phần.
Liều dùng theo độ tuổi
Uống thuốc sau bữa ăn, tốt nhất trong vòng 30 phút, cùng nước hoặc nước ấm.
| Độ tuổi | Liều mỗi lần | Số lần trong ngày |
|---|---|---|
| Người từ 15 tuổi trở lên | 1 gói | 3 lần |
| Trẻ từ 12 đến dưới 15 tuổi | 2/3 gói | 3 lần |
| Trẻ dưới 12 tuổi | Không được sử dụng | |
- Tuân thủ đúng liều lượng và số lần dùng.
- Trẻ từ 12 đến dưới 15 tuổi phải sử dụng dưới sự hướng dẫn và giám sát của người lớn.
- Không tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa thuyên giảm.
- Không sử dụng kéo dài.
- Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 5–6 lần uống, ngừng thuốc và hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người có chuyên môn.
Những trường hợp không được sử dụng
Không dùng thuốc cho:
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
- Người từng bị dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng lên cơn hen sau khi dùng thuốc cảm, thuốc hạ sốt hoặc thuốc giảm đau.
- Phụ nữ đang cho con bú, trừ trường hợp ngừng cho trẻ bú trong thời gian sử dụng thuốc.
Không dùng đồng thời với những thuốc nào?
Trong thời gian sử dụng Paston Gold A, không dùng đồng thời với:
- Thuốc cảm khác.
- Thuốc hạ sốt hoặc giảm đau khác, đặc biệt sản phẩm cũng chứa acetaminophen.
- Thuốc an thần hoặc thuốc gây ngủ.
- Thuốc giảm ho hoặc long đờm khác.
- Thuốc uống chứa thành phần kháng histamine, bao gồm một số thuốc viêm mũi, dị ứng hoặc chống say tàu xe.
Không uống rượu bia trước hoặc sau khi dùng thuốc.
Những trường hợp cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng
- Người đang được bác sĩ hoặc nha sĩ điều trị.
- Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ đang mang thai.
- Người cao tuổi.
- Người từng có phản ứng dị ứng với thuốc.
- Người đang sốt cao hoặc ho nhiều.
- Người gặp khó khăn khi đi tiểu.
- Người được chẩn đoán rối loạn tuyến giáp, tiểu đường, bệnh tim hoặc tăng huyết áp.
- Người mắc bệnh gan, bệnh thận, loét dạ dày hoặc tá tràng.
- Người mắc tăng nhãn áp.
- Người bị rối loạn chức năng hô hấp, hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn hoặc béo phì.
Cảnh báo buồn ngủ
Chlorpheniramine và dihydrocodeine có thể gây buồn ngủ. Sau khi uống thuốc, không lái ô tô, xe máy, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc cần sự tỉnh táo cao.
Tác dụng không mong muốn
Ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện một trong các biểu hiện sau:
- Phát ban, đỏ da hoặc ngứa.
- Buồn nôn, nôn hoặc chán ăn.
- Chóng mặt.
- Khó tiểu.
- Thân nhiệt giảm quá mức.
- Táo bón, khô miệng hoặc buồn ngủ kéo dài hay trở nên nghiêm trọng hơn.
Các phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp đã được cảnh báo gồm sốc phản vệ, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hội chứng quá mẫn do thuốc, tổn thương gan, tổn thương thận, viêm phổi kẽ, hen, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt và ức chế hô hấp.
Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt hoặc họng, nổi mẩn toàn thân, phồng rộp da, vàng da, tiểu ít, sốt cao kéo dài hoặc tình trạng ý thức bất thường, cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
Một số lưu ý khác
- Vitamin B2 có thể làm nước tiểu chuyển sang màu vàng. Đây là hiện tượng do riboflavin và thường không đáng lo ngại.
- Không sử dụng thuốc chỉ để phòng ngừa cảm lạnh.
- Không tiếp tục uống cho hết hộp nếu triệu chứng đã hết hoặc nếu thuốc không mang lại cải thiện.
- Đọc kỹ tờ hướng dẫn đi kèm trước khi sử dụng và giữ lại để tham khảo khi cần.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Không chuyển thuốc sang bao bì khác để tránh nhầm lẫn hoặc ảnh hưởng chất lượng.
- Nếu chia một gói thành nhiều lần dùng, gấp kín miệng gói và sử dụng phần còn lại trong vòng 2 ngày.
- Không sử dụng thuốc đã quá hạn ghi trên bao bì.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc cảm Daikoku dùng được cho trẻ mấy tuổi?
Thuốc chỉ dùng cho người từ đủ 12 tuổi trở lên. Trẻ từ 12 đến dưới 15 tuổi uống 2/3 gói mỗi lần, ngày 3 lần và phải có người lớn hướng dẫn, giám sát. Trẻ dưới 12 tuổi không được sử dụng.
Thuốc có gây buồn ngủ không?
Có thể. Sau khi uống thuốc, không lái xe, vận hành máy móc hoặc làm công việc cần sự tỉnh táo.
Có thể uống cùng paracetamol hoặc thuốc cảm khác không?
Không. Acetaminophen trong sản phẩm cũng chính là paracetamol. Dùng thêm thuốc chứa cùng hoạt chất có thể dẫn đến quá liều. Không phối hợp với thuốc cảm, hạ sốt giảm đau, giảm ho, long đờm hoặc thuốc uống chứa kháng histamine khác.
Sau bao lâu cần đi khám nếu thuốc không hiệu quả?
Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 5–6 lần uống, cần ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Đây là 5–6 lần dùng thuốc, không phải 5–6 ngày.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ đang mang thai cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Phụ nữ đang cho con bú có dùng được không?
Không dùng thuốc trong thời gian cho con bú. Nếu cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn chuyên môn, phải ngừng cho trẻ bú trong thời gian dùng.
Tại sao nước tiểu chuyển sang màu vàng sau khi uống?
Vitamin B2 trong thuốc có thể khiến nước tiểu chuyển sang màu vàng. Đây là hiện tượng đã được nhà sản xuất ghi nhận và thường không đáng lo ngại.
Hộp 46 gói có phải là liệu trình 15 ngày không?
Không. Hộp chứa 46 gói nhưng đây không phải liệu trình bắt buộc phải sử dụng hết. Thuốc dùng ngắn hạn để giảm triệu chứng cảm lạnh và không được dùng kéo dài. Nếu không cải thiện sau khoảng 5–6 lần uống, người dùng cần ngừng thuốc và hỏi chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo
- Yoneda Yakuhin – Thông tin chính thức Paston Gold A dạng vi hạt
- Tờ hướng dẫn sử dụng chính thức Paston Gold A
- PMDA Nhật Bản – Cơ sở dữ liệu thuốc không kê đơn
Khách hàng có thể liên hệ Yêu Hàng Ngoại để kiểm tra bao bì, mã JAN, hạn sử dụng và tình trạng sản phẩm trước khi đặt mua.
Thông tin trên nhằm giúp người dùng đọc hiểu hướng dẫn sản phẩm, không thay thế việc chẩn đoán hoặc tư vấn của bác sĩ, dược sĩ. Đây là thuốc; đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.