Thuốc cảm Benza Block L Plus 45 viên có tên tiếng Nhật là ベンザブロックLプラス錠, thuộc dòng thuốc cảm Benza Block của Nhật Bản. Sản phẩm phối hợp 6 hoạt chất để làm giảm đau họng, sốt, nghẹt mũi, đờm, chảy nước mũi, ho và các triệu chứng cảm lạnh khác ở người từ 15 tuổi trở lên.
Benza Block L Plus được phân loại là thuốc OTC Nhóm 2 chỉ định tại Nhật Bản, không phải thực phẩm chức năng hay viên uống bổ sung.
Thuốc cảm Benza Block L Plus hộp 45 viên Nhật Bản
Thông tin quan trọng: Phiên bản Benza Block L Plus trong bài đã được nhà sản xuất ngừng sản xuất tại Nhật Bản. Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn, không xác định được hạn dùng, mất niêm phong hoặc có dấu hiệu biến đổi chất lượng.
Thông tin thuốc cảm Benza Block L Plus 45 viên
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Benza Block L Plus Tablets |
| Tên tiếng Nhật | ベンザブロックLプラス錠 |
| Thương hiệu | Benza Block |
| Nhà sản xuất trên bao bì | Takeda Consumer Healthcare Co., Ltd. – nay là Alinamin Pharmaceutical Co., Ltd. |
| Phân loại tại Nhật Bản | Thuốc OTC Nhóm 2 chỉ định |
| Dạng bào chế | Viên nén tròn, màu trắng đến trắng ngà |
| Quy cách | Hộp 1 lọ 45 viên |
| Độ tuổi sử dụng | Từ 15 tuổi trở lên |
| Mã vạch JAN | 4987123700801 |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Tình trạng | Phiên bản L Plus đã ngừng sản xuất |
Hộp và lọ Benza Block L Plus 45 viên
Công dụng của Benza Block L Plus
Theo tờ hướng dẫn sử dụng, thuốc được dùng để làm giảm các triệu chứng của cảm lạnh gồm:
- Đau họng.
- Sốt và ớn lạnh.
- Nghẹt mũi.
- Chảy nước mũi.
- Đờm.
- Ho.
- Hắt hơi.
- Đau đầu.
- Đau khớp.
- Đau cơ.
Benza Block L Plus chỉ làm giảm triệu chứng cảm lạnh. Sản phẩm không phải thuốc đặc trị bệnh cúm do virus và không thay thế việc thăm khám khi có dấu hiệu cúm hoặc bệnh đường hô hấp nghiêm trọng.
Thành phần Benza Block L Plus
Hàm lượng dưới đây được tính trong 9 viên – tổng liều dùng trong một ngày:
| Hoạt chất | Hàm lượng trong 9 viên | Vai trò theo nhãn thuốc |
|---|---|---|
| Ibuprofen | 450mg | Giảm sốt, ớn lạnh và các triệu chứng đau. |
| Pseudoephedrine Hydrochloride | 135mg | Làm giảm nghẹt mũi và chảy nước mũi. |
| L-Carbocisteine | 750mg | Làm loãng đờm, giúp đờm dễ được tống ra ngoài. |
| d-Chlorpheniramine Maleate | 3,5mg | Làm giảm chảy nước mũi và hắt hơi. |
| Dihydrocodeine Phosphate | 24mg | Làm giảm ho. |
| Anhydrous Caffeine | 75mg | Hỗ trợ làm giảm đau đầu. |
Tá dược: Cellulose, siro maltose khử, croscarmellose sodium, hydroxypropyl cellulose, silica khan, magnesium stearate, tinh bột ngô, D-mannitol, tinh bột tiền hồ hóa, hypromellose, copovidone, titanium dioxide và talc.
Thành phần trên chỉ áp dụng cho phiên bản Benza Block L Plus. Không sử dụng bảng thành phần này cho Benza Block L, L Premium hoặc L Premium DX vì công thức giữa các phiên bản có thể khác nhau.
Cách dùng và liều dùng
| Độ tuổi | Liều mỗi lần | Số lần dùng |
|---|---|---|
| Từ 15 tuổi trở lên | 3 viên | Ngày 3 lần |
| Dưới 15 tuổi | Không được sử dụng | |
- Uống trong vòng 30 phút sau bữa ăn.
- Uống với nước lọc hoặc nước ấm.
- Nuốt nguyên viên, không nhai.
- Tuân thủ đúng liều lượng, không uống quá 3 viên mỗi lần hoặc quá 9 viên mỗi ngày.
- Không sử dụng quá 5 ngày liên tục.
- Nếu đã uống 5–6 lần mà triệu chứng không cải thiện, đặc biệt khi sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc tái phát, cần ngừng thuốc và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Những trường hợp không được sử dụng
- Người từng dị ứng với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng lên cơn hen sau khi dùng thuốc này, thuốc cảm hoặc thuốc hạ sốt giảm đau khác.
- Trẻ em dưới 15 tuổi.
- Phụ nữ đang trong vòng 12 tuần trước ngày dự sinh.
- Người bị tiểu khó do phì đại tuyến tiền liệt.
- Người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, bệnh tim, rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc tiểu đường.
Không sử dụng đồng thời với
- Thuốc cảm khác.
- Thuốc hạ sốt hoặc giảm đau khác.
- Thuốc an thần.
- Thuốc giảm ho, long đờm khác.
- Thuốc uống chứa thành phần kháng histamine như thuốc viêm mũi, thuốc dị ứng, thuốc chống say tàu xe hoặc thuốc hỗ trợ ngủ.
Không uống rượu bia trước và sau khi dùng thuốc. Thuốc có thể gây buồn ngủ, vì vậy không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống.
Người đang cho con bú không nên dùng thuốc. Nếu phải sử dụng, cần tránh cho trẻ bú trong thời gian dùng thuốc và trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng nếu
- Đang được bác sĩ hoặc nha sĩ điều trị.
- Đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Là người cao tuổi.
- Từng bị dị ứng do thuốc.
- Đang sốt cao hoặc gặp khó khăn khi tiểu tiện.
- Mắc bệnh gan, bệnh thận, tăng nhãn áp, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh mô liên kết hỗn hợp, suy giảm chức năng hô hấp, ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn hoặc béo phì.
- Từng mắc loét dạ dày – tá tràng, viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
- Đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase như selegiline.
- Từng bị mất ngủ, chóng mặt, yếu sức, run hoặc hồi hộp khi dùng thuốc cảm, thuốc ho hoặc thuốc viêm mũi.
Tác dụng không mong muốn cần lưu ý
Ngừng dùng thuốc và hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc người bán thuốc có chuyên môn nếu xuất hiện các biểu hiện như:
- Phát ban, đỏ da, ngứa hoặc dễ xuất hiện vết bầm.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu hoặc đau dạ dày, ợ nóng, đầy bụng, tiêu chảy, đau bụng, xuất huyết tiêu hóa hoặc đi ngoài ra máu.
- Chóng mặt, mất ngủ, bồn chồn, co giật.
- Đánh trống ngực, khó thở hoặc tiểu khó.
- Phù, nóng bừng mặt, nhìn mờ, ù tai, chảy máu cam, chảy máu chân răng, khó cầm máu, đau lưng, hạ thân nhiệt quá mức hoặc mệt mỏi bất thường.
- Táo bón, khô miệng hoặc buồn ngủ kéo dài hay tăng lên.
Một số phản ứng nghiêm trọng hiếm gặp được nêu trong tờ hướng dẫn gồm sốc phản vệ, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, tổn thương gan hoặc thận, viêm phổi kẽ, hen, viêm màng não vô khuẩn, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt và ức chế hô hấp. Cần ngừng thuốc và được chăm sóc y tế ngay khi xuất hiện khó thở, sưng phù, phát ban lan rộng, rối loạn ý thức hoặc triệu chứng nghiêm trọng khác.
Cách bảo quản
- Đậy kín nắp và bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không chuyển thuốc sang hộp hoặc lọ khác.
- Bỏ phần vật liệu chèn trong lọ sau lần mở nắp đầu tiên.
- Ghi lại ngày mở nắp; sau khi mở nên sử dụng trong vòng 6 tháng và không vượt quá hạn dùng in trên sản phẩm.
- Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, hình dạng hay mùi.
Cách nhận diện đúng Benza Block L Plus 45 viên
- Hộp màu bạc, in tên tiếng Nhật ベンザブロックLプラス錠.
- Mặt trước ghi quy cách 45錠, nghĩa là 45 viên.
- Mã JAN của hộp 45 viên là 4987123700801.
- Bao bì cũ có thể mang tên và logo Takeda vì sản phẩm được lưu hành trước khi doanh nghiệp đổi tên thành Alinamin Pharmaceutical.
- Không nhầm với Benza Block L Premium hoặc L Premium DX vì đây là các phiên bản khác công thức.
Hình ảnh dòng thuốc cảm Benza Block Plus của Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
Benza Block L Plus có phải thực phẩm chức năng không?
Không. Đây là thuốc cảm OTC Nhóm 2 chỉ định theo phân loại tại Nhật Bản. Sản phẩm cần được sử dụng đúng liều và tuân thủ đầy đủ cảnh báo trên tờ hướng dẫn.
Benza Block L Plus có phải thuốc điều trị cúm không?
Không. Chỉ định trên nhãn là làm giảm các triệu chứng của cảm lạnh. Người sốt cao, khó thở, đau ngực, mệt nhiều hoặc nghi mắc cúm cần được thăm khám thay vì chỉ tự dùng thuốc cảm.
Uống thuốc có gây buồn ngủ không?
Có thể. Thuốc chứa d-Chlorpheniramine Maleate và Dihydrocodeine Phosphate. Không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống.
Hộp 45 viên dùng được bao lâu?
Ở liều tối đa 9 viên/ngày, hộp 45 viên tương ứng 5 ngày sử dụng. Không được dùng thuốc quá 5 ngày liên tục. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 5–6 lần uống, cần ngừng thuốc và hỏi người có chuyên môn.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được không?
Phụ nữ trong vòng 12 tuần trước ngày dự sinh không được dùng. Các giai đoạn mang thai khác cần hỏi bác sĩ trước khi sử dụng. Người đang cho con bú không nên dùng thuốc; nếu phải dùng cần tránh cho trẻ bú trong thời gian uống thuốc.
Phiên bản Benza Block L Plus còn được sản xuất không?
Không. Hồ sơ tờ hướng dẫn của Benza Block L Plus Tablets đã được PMDA xóa khỏi danh sách do sản phẩm ngừng sản xuất. Chỉ sử dụng sản phẩm còn nguyên vẹn, có nguồn gốc rõ ràng và còn hạn dùng được in trực tiếp trên bao bì.
Nguồn thông tin tham khảo
- Tờ hướng dẫn sử dụng Benza Block L Plus Tablets, phiên bản sửa đổi tháng 7/2017.
- PMDA Nhật Bản – thông tin sản phẩm ngừng sản xuất ngày 29/12/2022.
- Alinamin Pharmaceutical – thông báo ra mắt dòng Benza Block Premium.
- Alinamin Pharmaceutical – thông báo đổi tên từ Takeda Consumer Healthcare.
Cần kiểm tra đúng phiên bản sản phẩm? Khách hàng có thể liên hệ Yêu Hàng Ngoại và cung cấp ảnh mặt trước, đáy hộp cùng hạn sử dụng để được kiểm tra thông tin trước khi dùng.
Benza Block L Plus là thuốc OTC theo phân loại tại Nhật Bản, không phải thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Đọc kỹ tờ hướng dẫn kèm sản phẩm và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang điều trị bệnh, sử dụng thuốc khác hoặc chưa chắc sản phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe.
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.