Viên uống hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau dạ dày Ohta’s Isan A (株式会社太田胃散 太田胃散A〈錠剤〉 – Lọ thủy tinh 300 viên nội địa Nhật Bản) là dòng thuốc điều trị và hỗ trợ chức năng dạ dày chuẩn Dược phẩm OTC Nhóm 2 (第2類医薬品) nổi tiếng hàng đầu tại Nhật Bản từ công ty Cổ phần Ohta’s Isan (Ohta’s Isan Co., Ltd. Tokyo Japan – Thương hiệu dược phẩm dạ dày di sản với hơn 140 năm lịch sử từ năm 1879). Sở hữu công thức tối ưu hóa khả năng Phân giải chất béo dầu mỡ ngay trong dạ dày (胃の中で脂肪を分解して効く) kết hợp 4 nhóm enzyme tiêu hóa mạnh mẽ (Lipase AP6, Prozyme 6, Biodiastase 1000, Axit Ursodeoxycholic), 4 hoạt chất kháng axit trung hòa dịch vị và tinh dầu thảo mộc kiện tỳ, sản phẩm mang đến giải pháp xoa dịu nhanh chóng tình trạng đầy bụng ậm ạch (胃のもたれ), khó tiêu do ăn quá nhiều đồ dầu mỡ (食べすぎ), ợ chua rát họng (胸やけ), đau thắt vùng thượng vị (胃の痛み) và nôn nao sau khi uống nhiều rượu bia (二日酔・悪酔のむかつき).

Ohta’s Isan A có đặc điểm gì đối với tiêu hóa dầu mỡ, trung hòa axit & giảm đau dạ dày?
Ohta’s Isan A can thiệp đồng thời vào 4 cơ chế bệnh sinh của rối loạn tiêu hóa và quá tải dạ dày:
-
Phân Giải Dầu Mỡ & Thức Ăn Khó Tiêu Cực Nhanh (Lipase AP6 & Ursodeoxycholic Acid): Lối sống hiện đại với nhiều món chiên xào, dầu mỡ, đồ ăn nhanh khiến dạ dày bị quá tải. Enzyme Lipase AP6 phối hợp cùng Axit Ursodeoxycholic (thúc đẩy bài tiết mật) giúp bẻ gãy nhanh chóng các phân tử lipid phức tạp, đẩy nhanh tốc độ tiêu hóa thức ăn, chấm dứt cảm giác nặng bụng, đầy hơi kéo dài sau bữa ăn.
-
Trung Hòa Axit Dư Thừa & Làm Dịu Nhanh Cơn Đau Thượng Vị (4 Loại Kháng Axit Phối Hợp): Sự kết hợp giữa Natri Hydrocarbonat tác dụng nhanh và Canxi Carbonat, Magnesi Carbonat cùng Synthetic Hydrotalcite tác dụng kéo dài giúp trung hòa lượng axit clohydric dư thừa trong dịch vị, bảo vệ lớp niêm mạc dạ dày đang bị trợt loét, cắt đứt cơn ợ chua, ợ nóng và đau rát tức thì.
Dẫn nguồn uy tín: Nghiên cứu dược lý lâm sàng tiêu hóa lưu trữ tại Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH / PubMed) khẳng định việc kết hợp các enzyme phân giải lipid (Lipase) với phức hợp muối kháng axit đa tầng giúp rút ngắn hơn 45% thời gian lưu trữ thức ăn chứa nhiều chất béo tại dạ dày, đồng thời duy trì độ pH dịch vị tối ưu (pH 3.5 – 5.0), giảm rõ rệt các triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và chứng khó tiêu chức năng (Functional Dyspepsia).
-
Tinh Dầu Thảo Mộc Tự Nhiên Kích Thích Tiêu Hóa (Aromatic Stomachics): Tinh dầu Quế, Thì là và Đinh hương giúp thúc đẩy nhu động co bóp sinh lý của dạ dày, kích thích tiết dịch vị tiêu hóa tự nhiên, giảm co thắt và cải thiện cảm giác ngon miệng cho người chán ăn, suy nhược tiêu hóa (胃弱).
-
Viên Nén Hòa Tan Nhanh Trong Dạ Dày (胃の中で溶けやすい): Ứng dụng kỹ thuật dập viên công nghệ cao giúp viên thuốc rã và tan nhanh ngay khi vừa tiếp xúc với dịch vị dạ dày, giải phóng tức thì các hạt enzyme để phát huy tác dụng giảm đau và tiêu thực mà không làm người bệnh phải chờ đợi lâu.
Thành Phần & Bảng Dược Chất Chi Tiết (Active Ingredients Facts)
Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén dễ tan, đóng trong lọ thủy tinh 300 viên sản xuất trực tiếp tại Nhật Bản bởi Ohta’s Isan Co., Ltd. (Tokyo, Nhật Bản).
| Nhóm dược chất | Tên hoạt chất chính (Trong liều 9 viên/ngày) | Hàm lượng | Cơ chế sinh học & Vai trò dược lý |
| Enzyme phân giải chất béo & thức ăn |
Lipase AP6
Prozyme 6
Biodiastase 1000
Ursodeoxycholic Acid (UDCA) |
60mg
102mg
60mg
12.6mg |
Phân giải chất béo/dầu mỡ thành axit béo đơn
Phân giải protein/chất đạm
Tiêu hóa tinh bột và chất xơ
Kích thích bài tiết mật hỗ trợ chuyển hóa mỡ |
| Kháng axit trung hòa dịch vị |
Sodium Bicarbonate
Synthetic Hydrotalcite
Precipitated Calcium Carbonate
Magnesium Carbonate |
1.530mg
270mg
270mg
270mg |
Trung hòa tức thì lượng axit clohydric dư thừa
Tạo màng kiềm bao phủ bảo vệ niêm mạc
Duy trì độ pH sinh lý ổn định kéo dài
Giảm áp lực axit bào mòn thành dạ dày |
| Tinh dầu thảo mộc kiện tỳ |
Cinnamon Oil (Dầu quế)
Clove Oil (Dầu đinh hương)
Fennel Oil (Dầu thì là) |
10.40mg
1.60mg
4.40mg |
Thúc đẩy nhu động dạ dày, tống đẩy hơi thừa, kích thích tiêu hóa và tạo hương thơm thảo mộc tự nhiên |
Thành phần tá dược (Inactive Ingredients): L-Menthol, D-Mannitol, Hydroxypropylcellulose, Croscarmellose Sodium, Calcium Silicate, Stearic Acid Mg, Cellulose.
Đối Tượng Sử Dụng & Bảng Liều Dùng Chuẩn Theo Độ Tuổi
Sản phẩm được chỉ định điều trị cho các chứng trạng tiêu hóa sau:
-
Người bị đầy trướng bụng, ăn không tiêu, ậm ạch sau khi ăn nhiều đồ dầu mỡ, đồ chiên xào hoặc tiệc tùng (胃のもたれ・食べすぎ).
-
Người bị đau dạ dày, viêm rát thượng vị, cồn cào lúc đói hoặc sau ăn (胃の痛み).
-
Người bị trào ngược, ợ chua, ợ nóng rát cổ họng, ợ hơi liên tục (胸やけ・げっぷ).
-
Người bị nôn nao, cồn cào, khó chịu dạ dày sau khi uống nhiều rượu bia (二日酔・悪酔のむかつき).
-
Người ăn uống kém ngon miệng, chức năng dạ dày suy yếu (食欲不振・胃弱).
Bảng Liều Dùng Chi Tiết Theo Độ Tuổi (Dược điển Ohta’s Isan Japan):
| Độ tuổi | Liều dùng 1 lần | Tần suất sử dụng |
| Người lớn (Từ 15 tuổi trở lên) | 3 viên / lần | 3 lần / ngày (sau ăn hoặc giữa các bữa ăn) |
| Trẻ em từ 8 đến 14 tuổi | 2 viên / lần | 3 lần / ngày (sau ăn hoặc giữa các bữa ăn) |
| Trẻ em từ 5 đến 7 tuổi | 1 viên / lần | 3 lần / ngày (sau ăn hoặc giữa các bữa ăn) |
| Trẻ em dưới 5 tuổi | KHÔNG ĐƯỢC DÙNG (服用しないこと) | Không sử dụng |
Hướng Dẫn Sử Dụng & Các Cảnh Báo An Toàn
Uống thuốc cùng với một cốc nước lọc ấm hoặc nước đun sôi để nguội. Viên thuốc có thể nhai nhẹ nếu cần (かんで服用してもさしつかえありません).
-
Thời điểm uống thuốc lý tưởng:
-
Uống sau bữa ăn (食後): Dùng trong vòng 30 phút sau khi ăn nếu bị đầy bụng, khó tiêu do dầu mỡ.
-
Uống giữa các bữa ăn (食間): Dùng sau bữa ăn từ 2 đến 3 tiếng (khi dạ dày trống) nếu xuất hiện cảm giác đau rát, cồn cào hoặc ợ chua.
-
Uống trước khi đi ngủ (就寝前): Nếu thường xuyên bị trào ngược hoặc đau dạ dày đánh thức về đêm.
-
Trường hợp chán ăn (食欲不振): Có thể uống trước bữa ăn để kích thích tiết dịch vị.
-
-
Quy đổi thời gian sử dụng:
-
Lọ lớn 300 viên: Người lớn uống liều tối đa (9 viên/ngày) dùng được liên tục trong khoảng 1 tháng (33 ngày); dùng ngắt quãng theo đợt đầy bụng/say rượu dùng được từ 3 đến 6 tháng.
-
-
Thận trọng & Chống chỉ định đặc hiệu (Quan trọng):
-
Chống chỉ định tuyệt đối: Người đang chạy thận nhân tạo (透析療法を受けている人) không được sử dụng (do sản phẩm chứa muối nhôm/magnesi có thể gây tích tụ ở người suy thận nặng).
-
Không dùng kéo dài liên tục: Không uống liên tục quá 2 tuần nếu các triệu chứng đau dạ dày không thuyên giảm; cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa để nội soi dạ dày.
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng nếu: Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai; người có tiền sử dị ứng thuốc; người mắc bệnh thận mạn tính; người bị rối loạn chức năng tuyến giáp.
-
Ngưng sử dụng nếu: Xuất hiện triệu chứng nổi mẩn ngứa, phát ban đỏ hoặc khó chịu bất thường.
-
Sản phẩm này là thuốc không kê đơn (OTC Drug Nhóm 2 Nhật Bản), cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
-
Chống chỉ định & Cảnh báo bảo quản:
-
Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Vặn chặt nắp lọ sau khi lấy thuốc. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 25–30°C), tránh ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ nhỏ.
-
Đặc Điểm Sản Phẩm Theo Thông Tin Nhà Sản Xuất
Ohta’s Isan A đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm Dược điển Nhật Bản nghiêm ngặt của tập đoàn Ohta’s Isan.
-
Dạng viên nén tan nhanh (Fast-Dissolving Tablet): Viên nén màu vàng cam nhạt, dập nổi chữ A ở mặt trước. Khi vào dạ dày, viên thuốc rã nhanh chóng trong môi trường nước và dịch vị, giải phóng enzyme tiêu hóa tức thì mà không gây nghẹn hay vướng cổ họng.
-
Hương vị thảo dược the mát nhẹ: Mang hương thơm dịu nhẹ của tinh dầu quế, thì là hòa quyện cùng chút the mát của l-menthol, khử sạch mùi tanh của thức ăn thừa và làm dịu nhanh cơn buồn nôn.
-
Quy cách lọ thủy tinh 300 viên tiết kiệm (300錠 ビン入り): Lọ thủy tinh màu nâu sẫm giúp cản quang bảo vệ enzyme tiêu hóa bên trong khỏi sự phân hủy của ánh sáng, nắp vặn kim loại kín khít bảo quản chất lượng thuốc tối ưu.
-
Bao bì nhận diện chính hãng: Hộp giấy phối 3 màu xanh dương – trắng – vàng gold đặc trưng, mặt trước in rõ tên thương hiệu 太田胃散A〈錠剤〉, dòng chữ 胃の中で脂肪を分解して効く, huy hiệu 300錠 ビン入り, chữ Hán phân loại thuốc 第2類医薬品 và logo 太田胃散.
Ohta’s Isan A dạng viên khác gì so với Ohta’s Isan dạng bột truyền thống và thuốc kháng axit thông thường?
Sự khác biệt cốt lõi giữa Ohta’s Isan A và các sản phẩm tiêu hóa khác nằm ở khả năng phân giải chất béo chuyên sâu và tính tiện dụng:
-
Chuyên Biệt Cho Thức Ăn Dầu Mỡ (Lipase AP6 Nồng Độ Cao): Bản Ohta’s Isan dạng bột truyền thống (hộp thiếc/gói bột) tập trung vào tinh dầu kiện tỳ và kháng axit; trong khi Ohta’s Isan A dạng viên nén được bổ sung thêm phức hợp 4 enzyme tiêu hóa cực mạnh, chuyên phân giải thức ăn nhiều dầu mỡ và đồ chiên xào khó tiêu.
-
Dạng Viên Nén Tiện Lợi – Không Cần Hòa Nước Uống: Khác với dạng bột phải hòa tan hoặc khó nuốt với người sợ vị thuốc bắc, dạng viên nén Ohta’s Isan A rất dễ uống, dễ chia liều và tiện lợi mang theo trong túi xách khi đi ăn tiệc, tiếp khách.
-
Cơ Chế Kép Vừa Tiêu Hóa Thức Ăn Vừa Kháng Axit: Thuốc kháng axit thông thường (như sữa dạ dày đơn thuần) chỉ có tác dụng giảm độ chua tạm thời mà không tiêu hóa được thức ăn tích tụ; Ohta’s Isan A vừa dập tắt axit dư vừa tống đẩy thức ăn tồn đọng xuống ruột nhanh chóng.
💡 Mẹo hữu ích cho người hay đi tiệc & uống bia rượu:
Uống sau bữa tiệc hoặc trước khi đi ngủ: Sau khi ăn bữa tiệc nhiều đạm và dầu mỡ hoặc uống bia rượu, hãy uống ngay 3 viên Ohta’s Isan A cùng một cốc nước ấm trước khi đi ngủ. Sáng hôm sau thức dậy bạn sẽ không còn cảm giác đầy bụng, đắng miệng hay nôn nao say nguội (二日酔のむかつき).
Gợi ý phối hợp chăm sóc sức khỏe toàn diện:
Kết hợp cùng Trà Thảo Mộc Diếp Cá Thanh Nhiệt Thải Độc Orihiro Dokudami Tea 60 Túi để thanh nhiệt cơ thể và làm mát gan sau các bữa tiệc.
Kết hợp cùng Viên Uống Nhau Thai Heo Seedcoms Placenta Gold Plus 90 Viên để bồi bổ sức khỏe và nuôi dưỡng làn da từ bên trong.
Kết hợp cùng Dung Dịch Nhỏ Mắt Rohto V Gold 40 20ml giúp giảm mỏi mắt sau những đêm làm việc hoặc thức khuya.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Một lọ Ohta’s Isan A 300 viên dùng được trong bao lâu?
Nếu uống hàng ngày theo chỉ định điều trị mỏi dạ dày (9 viên/ngày cho người lớn): Lọ dùng được liên tục trong khoảng 1 tháng (33 ngày).
Nếu chỉ dùng dự phòng khi ăn no quá mức, đầy bụng khó tiêu hoặc sau khi uống rượu bia (dùng 1–2 lần/tuần): Lọ dùng được từ 4 đến 8 tháng.
Khách hàng hay gọi đây là thuốc dạ dày Ohta’s Isan chữ A của Nhật, trẻ em 6 tuổi có dùng được không?
Hoàn toàn dùng được. Sản phẩm được chỉ định an toàn cho trẻ em từ 5 tuổi trở lên:
Trẻ từ 5 đến 7 tuổi: Uống 1 viên/lần, ngày 3 lần.
Trẻ từ 8 đến 14 tuổi: Uống 2 viên/lần, ngày 3 lần.
Trẻ dưới 5 tuổi: Tuyệt đối không sử dụng.
Có thể nhai trực tiếp viên thuốc Ohta’s Isan A được không?
Được. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, viên thuốc có thể nuốt trọn với nước hoặc nhai nhẹ trước khi nuốt (かんで服用してもさしつかえありません). Thuốc có vị thảo mộc the nhẹ, rất dễ chịu và không gây đắng gắt.
Cách Bảo Quản & Kiểm Tra Chất Lượng Chính Hãng
-
Hướng dẫn bảo quản:
-
Vặn chặt nắp lọ ngay sau mỗi lần lấy thuốc để tránh độ ẩm không khí làm chảy rữa các hạt enzyme tiêu hóa.
-
Bỏ miếng nilon bảo vệ ở miệng lọ sau khi mở nắp lần đầu (miếng nilon chỉ có tác dụng chống vỡ viên khi vận chuyển).
-
Bảo quản lọ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát (dưới 25–30°C), tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Để xa tầm tay trẻ nhỏ.
-
-
Kiểm tra chất lượng chính hãng:
-
Sản phẩm có mã vạch chuẩn JAN Nhật Bản in sắc nét ở mặt sau vỏ hộp: 4987033811116 (Lọ 300 viên – Ohta’s Isan A ).
-
Vỏ hộp bằng giấy màu in sắc nét dòng chữ 太田胃散A〈錠剤〉, chữ Hán phân loại thuốc 第2類医薬品, thông số quy cách chuẩn 300錠 ビン入り và logo hoa văn chữ Ohta’s Isan.
-
Đáy vỏ hộp in rõ số lô sản xuất (製造番号: Ví dụ 26D04) và hạn sử dụng (使用期限: Ví dụ 2030.02) sắc nét theo chuẩn Dược điển Nhật Bản.
-
Nguồn Tham Khảo & Kiểm Chứng Dữ Liệu Ở Đâu?
Toàn bộ thông tin thành phần, cơ chế dược lý và tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm được Yêu Hàng Ngoại đối soát trực tiếp từ 4 nguồn dữ liệu chính thống:
-
Bao bì & Nhãn thực tế: Nhãn gốc sản phẩm Ohta’s Isan A Tablet 300 Tablets (株式会社太田胃散 太田胃散A〈錠剤〉 第2類医薬品) phân phối chính hãng tại thị trường nội địa Nhật Bản (Mã JAN: 4987033811116, Chuẩn Thuốc OTC Nhóm 2).
-
Trang thông tin nhà sản xuất: Hồ sơ công bố tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm từ Công ty Cổ phần Ohta’s Isan Tokyo Nhật Bản (
ohta-isan.co.jp). -
Cơ sở dữ liệu y tế Hoa Kỳ (NIH / PubMed / MedlinePlus): Nghiên cứu dược lý lâm sàng về Microbial Lipase AP6 in Lipid Digestion Acceleration, Antacid Combinations in Gastric Mucosal Cytoprotection & Ursodeoxycholic Acid in Bile Secretion lưu trữ tại Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (National Institutes of Health – nih.gov / PubMed).
-
Cơ quan Quản lý Dược phẩm & Thiết bị Y tế Nhật Bản (PMDA / MHLW): Tiêu chuẩn kiểm nghiệm và cấp phép lưu hành thuốc tiêu hóa kháng axit OTC theo quy định của PMDA và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi Nhật Bản (MHLW).
📝 Biên tập nội dung: Ban biên tập Yêu Hàng Ngoại
📌 Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế, da liễu hoặc chuyên môn chăm sóc sức khỏe.

Kem Dưỡng Sáng Da THE WHOO Gongjinhyangseol Brightening Power Cream
Kem Nền Chống Nắng THE WHOO Brightening UV Protective BB Cream
Kem Dưỡng Mắt THE WHOO Gong Jin Hyang Firming Eye Cream 20ml
Viên Uống NOW L-Carnitine 1000 mg – Hỗ Trợ Chuyển Hóa Chất Béo & Năng Lượng
Viên Uống Bổ Não Sports Research Magtein® Magnesium L-Threonate (135 Viên) – Mỹ
Giấm Táo Hữu Cơ Kirkland Signature Organic Apple Cider Vinegar (946ml) Mỹ
Gel Tẩy Tế Bào Chết THE WHOO Gongjinhyang Seol Brightening Gommage
Viên Uống Dầu Cá Hồi Tự Nhiên Pure Alaska Omega Wild Salmon Oil 333mg – Hộp 540 Viên Nhật Bản
Viên Uống Men Vi Sinh trunature Advanced Digestive Probiotic Mỹ (Hộp 100 Viên)
Sữa Dưỡng Sáng Da THE WHOO Gong Jin Hyang Brightening Emulsion
Tỏi Đen Ngọt Kobe Bussan Nhật Bản Gói 250g
Viên Uống Hỗ Trợ Giảm Ợ Nóng Prilosec OTC Omeprazole 20mg Mỹ 








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.